Deportivo La Coruna vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Coruna 0-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportivo La Coruna thắng 2, hòa 4, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Trọng tài
- Daniel Ocon Arraiz, Spain
- Phong độ
- DWWDL Deportivo La Coruna
- LLLLW Villarreal
- HT0-0
- 68' ▲ Mario González ▼ R. Borré
- 76' ▲ Borja Valle ▼ M. Moreno
- 79' Manu Trigueros
- 83' ▲ Joselu ▼ F. Andone
- 85' ▲ A. N'Diaye ▼ Alexandre Pato
- FT0-0
Đội hình
- 13P. Tytoń 7.1
- 3Fernando Navarro 7.4
- 12Sidnei 7.6
- 15Laure 6.7
- 16Luisinho 6.4
- 14Alejandro Arribas 7.2
- 22C. Borges 7.4
- 20Guilherme 7.1
- 8E. Çolak 7.1
- 10F. Andone ▼ 83' 7.0
- 9M. Moreno ▼ 76' 6.4
Dự bị 7
- 17Borja Valle ▲ 76' 6.0
- 7Joselu ▲ 83' 6.7
- 1G. Lux
- 4Álex Bergantiños
- 5Pedro Mosquera
- 6Albentosa
- 28Óscar Pinchi
- 1Sergio Asenjo 7.4
- 2Mario Gaspar 7.1
- 3José Ángel 7.9
- 6Víctor Ruíz 7.8
- 12Álvaro González 7.0
- 21Bruno 7.4
- 8J. dos Santos 6.9
- 14Trigueros 7.1
- 19Samu Castillejo 5.8
- 10Alexandre Pato ▼ 85' 6.1
- 24R. Borré ▼ 68' 6.4
Dự bị 7
- 39Mario González ▲ 68' 6.2
- 4A. N'Diaye ▲ 85'
- 13Andrés Fernández
- 16Rodri Hernández
- 22A. Rukavina
- 23D. Bonera
- 49L. Suárez
Thống kê
00⚑10
⚑010
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm4
3Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
10Phạt góc0
4Việt vị1
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
459Chuyền bóng540
382Chuyền chính xác455
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 106 - 41 | +65 | 93 | |
| 2 | 38 | 116 - 37 | +79 | 90 | |
| 3 | 38 | 70 - 27 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 69 - 49 | +20 | 72 | |
| 5 | 38 | 56 - 33 | +23 | 67 | |
| 6 | 38 | 59 - 53 | +6 | 64 | |
| 7 | 38 | 53 - 43 | +10 | 63 | |
| 8 | 38 | 49 - 50 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 55 | |
| 10 | 38 | 56 - 51 | +5 | 54 | |
| 11 | 38 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 12 | 38 | 56 - 65 | -9 | 46 | |
| 13 | 38 | 53 - 69 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 53 - 74 | -21 | 39 | |
| 15 | 38 | 41 - 64 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 61 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 36 - 55 | -19 | 35 | |
| 18 | 38 | 42 - 72 | -30 | 31 | |
| 19 | 38 | 40 - 94 | -54 | 22 | |
| 20 | 38 | 30 - 82 | -52 | 20 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
43Ghi được67
61Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai33