R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLLWW Athletic Bilbao
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Alvarez ▼ D. Vivian
- 63' ▲ P. Milla ▼ A. Roca
- 63' ▲ Jofre ▼ R. Sanchez
- 63' ▲ G. Guruzeta ▼ I. Williams
- 63' ▲ M. Jauregizar ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 69' P. Milla · C. Romero 1-0
- 71' ▲ A. Gorosabel ▼ J. Areso
- 78' ▲ N. Serrano ▼ U. Gomez
- 84' ▲ R. Terrats ▼ Exposito
- 84' ▲ K. Garcia ▼ R. Fernandez Jaen
- 90'+1 ▲ C. Pickel ▼ U. Gonzalez
- 90' K. Garcia · R. Terrats 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 8.9
- 23O. El Hilali 7.3
- 38C. Riedel 7.3
- 6L. Cabrera 7.2
- 22C. Romero ⇢ 7.5
- 2R. Sanchez ▼ 63' 6.7
- 4U. Gonzalez ▼ 90' 7.9
- 10P. Lozano 7.5
- 20A. Roca ▼ 63' 6.6
- 8Exposito ▼ 84' 6.9
- 9R. Fernandez Jaen ▼ 84' 6.3
Dự bị 11
- 1A. Fortuno
- 11P. Milla ⚽ ▲ 63' 7.3
- 18C. Pickel ▲ 90'
- 12J. Salinas
- 17Jofre ▲ 63' 6.2
- 14R. Terrats ▲ 84' 6.9
- 32L. Castell
- 28F. Gomez
- 19K. Garcia ⚽ ▲ 84' 7.3
- 15M. Rubio
- 27A. Timera
- 1U. Simon 6.2
- 12J. Areso ▼ 71' 6.9
- 3D. Vivian ▼ 46' 7.2
- 14A. Laporte 6.3
- 19A. Boiro 6.9
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 63' 7.2
- 30A. Rego 6.2
- 7A. Berenguer 6.3
- 20U. Gomez ▼ 78' 6.2
- 23R. Navarro 6.2
- 9I. Williams ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 15I. Lekue
- 2A. Gorosabel ▲ 71' 6.5
- 5Y. Alvarez ▲ 46' 6.0
- 4A. Paredes
- 22N. Serrano ▲ 78' 6.7
- 11G. Guruzeta ▲ 63' 6.7
- 6M. Vesga
- 25Izeta
- 13U. Egiluz
- 21M. Sannadi
- 18M. Jauregizar ▲ 63' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑900
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
8Phạt góc9
4Việt vị2
9Phạm lỗi14
4Cứu thua3
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
493Chuyền bóng275
388Chuyền chính xác180
79%Chính xác chuyền65%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu51
52Ghi được55
59Thủng lưới86
1.21Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai32