Athletic Bilbao vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 45'+3 Leandro Cabrera
- HT0-0
- 46' ▲ K. Bare ▼ Edu Expósito
- 54' Oihan Sancet
- 56' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Nico Williams
- 60' ▲ Simo ▼ K. Bare
- 70' ▲ O. El Hilali ▼ Fernando Calero
- 71' ▲ Raúl García ▼ Iñaki Williams
- 71' ▲ Unai Vencedor ▼ Oihan Sancet
- 71' ▲ José Carlos Lazo ▼ Javi Puado
- 83' 0-1 M. Braithwaite
- 84' ▲ Jon Morcillo ▼ Lekue
- 86' ▲ Dani Gómez ▼ M. Braithwaite
- 90'+3 Unai Vencedor
- 90' Óscar de Marcos
- 90'+1 Dani Gómez
- FT0-1
Đội hình
- 1Unai Simón 6.7
- 18De Marcos 7.0
- 3Dani Vivian 6.9
- 5Yeray 7.0
- 15Lekue ▼ 84' 6.6
- 8Oihan Sancet ▼ 71' 6.2
- 6Mikel Vesga 7.2
- 11Nico Williams ▼ 56' 7.0
- 10Muniain 7.0
- 7Álex Berenguer 7.9
- 9Iñaki Williams ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 12Gorka Guruzeta ▲ 56' 6.3
- 22Raúl García ▲ 71' 6.2
- 16Unai Vencedor ▲ 71' 6.5
- 2Jon Morcillo ▲ 84' 6.7
- 19Oier Zarraga
- 21Capa
- 13Julen Agirrezabala
- 31Aitor Paredes
- 23Ander Herrera
- 14Dani García
- 20Asier Villalibre
- 4Íñigo Martínez
- 25Álvaro Fernández 7.5
- 2Óscar Gil 7.5
- 5Fernando Calero ▼ 70' 7.2
- 4L. Cabrera 7.3
- 14Brian Oliván 7.3
- 12Vinicius Souza 7.3
- 20Edu Expósito ▼ 46' 6.9
- 10Darder 8.3
- 7Javi Puado ▼ 71' 6.6
- 9Joselu 6.3
- 17M. Braithwaite ⚽ ▼ 86' 7.0
Dự bị 9
- 8K. Bare ▲ 46' 6.6
- 28Simo ▲ 60' 6.5
- 26O. El Hilali ▲ 70' 6.9
- 16José Carlos Lazo ▲ 71' 6.3
- 19Dani Gómez ▲ 86' 6.3
- 34Ángel Fortuño
- 31Dani Villahermosa
- 1Joan García
- 21Nico Melamed
Thống kê
03⚑4
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm9
2Trúng đích2
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
558Chuyền bóng288
467Chuyền chính xác192
84%Chính xác chuyền67%
So sánh
56Trận đấu51
84Ghi được67
53Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai46