Athletic Bilbao vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 27' De Marcos 1-0
- 36' Javi Puado
- 44' Ruben Sanchez Saez
- 45' Yeray Álvarez
- 45'+3 Sergi Gómez
- HT1-0
- 46' ▲ Aleix Vidal ▼ L. Cabrera
- 61' ▲ Nico Melamed ▼ Darder
- 69' ▲ I. Williams ▼ Gorka Guruzeta
- 69' ▲ Muniain ▼ Álex Berenguer
- 69' ▲ Pol Lozano ▼ Edu Expósito
- 69' ▲ L. Koleosho ▼ Javi Puado
- 78' ▲ José Carlos Lazo ▼ Rubén Sánchez
- 79' ▲ Raúl García ▼ Oier Zarraga
- 79' ▲ Ander Herrera ▼ Oihan Sancet
- 90'+3 Vinícius Souza
- FT1-0
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 7.2
- 18De Marcos ⚽ 8.2
- 3Dani Vivian 7.2
- 5Yeray 7.0
- 17Yuri 7.7
- 19Oier Zarraga ▼ 79' 6.9
- 6Mikel Vesga 6.9
- 11Nico Williams 7.0
- 8Oihan Sancet ▼ 79' 7.2
- 7Álex Berenguer ▼ 69' 7.0
- 12Gorka Guruzeta ▼ 69' 6.9
Dự bị 11
- 9I. Williams ▲ 69' 6.2
- 10Muniain ▲ 69' 6.9
- 22Raúl García ▲ 79' 6.6
- 23Ander Herrera ▲ 79' 6.3
- 24Balenziaga
- 15Lekue
- 20Asier Villalibre
- 1Unai Simón
- 2Jon Morcillo
- 14Dani García
- 31Aitor Paredes
- 1Joan García 8.3
- 27Rubén Sánchez ▼ 78' 6.9
- 24Sergi Gómez 7.2
- 23C. Montes 6.9
- 4L. Cabrera ▼ 46' 6.6
- 14Brian Oliván 6.6
- 20Edu Expósito ▼ 69' 6.6
- 12Vinicius Souza 7.7
- 10Darder ▼ 61' 6.5
- 7Javi Puado ▼ 69' 6.7
- 9Joselu 6.9
Dự bị 11
- 22Aleix Vidal ▲ 46' 6.3
- 21Nico Melamed ▲ 61' 6.2
- 6Pol Lozano ▲ 69' 6.6
- 30L. Koleosho ▲ 69' 6.5
- 16José Carlos Lazo ▲ 78' 6.7
- 35Roger Martínez
- 2Óscar Gil
- 19Dani Gómez
- 25Álvaro Fernández
- 26O. El Hilali
- 5Fernando Calero
Thống kê
01⚑17
⚑240
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm4
9Trúng đích1
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
17Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Cứu thua8
509Chuyền bóng304
413Chuyền chính xác217
81%Chính xác chuyền71%
So sánh
56Trận đấu51
84Ghi được67
53Thủng lưới79
1.5Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai46