R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- LLLWW Athletic Bilbao
- 5' Yeray Álvarez
- HT0-0
- 46' Urko González
- 62' Roberto Fernández 1-0
- 65' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 65' ▲ Mikel Vesga ▼ Beñat Prados
- 67' ▲ Fernando Calero ▼ Urko González
- 70' ▲ De Marcos ▼ Andoni Gorosabel
- 70' ▲ Aitor Paredes ▼ Yeray
- 77' 1-1 Oihan Sancet · Nico Williams
- 78' ▲ A. Véliz ▼ Roberto Fernández
- 78' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Maroan Sannadi
- 79' ▲ Antoniu Roca ▼ Jofre Carreras
- 79' ▲ Edu Expósito ▼ Pol Lozano
- 89' ▲ Pere Milla ▼ Javi Puado
- FT1-1
Đội hình
- 1Joan García 7.0
- 23O. El Hilali 7.7
- 4M. Kumbulla 7.3
- 6L. Cabrera 6.6
- 22Carlos Romero 7.5
- 10Pol Lozano ▼ 79' 7.0
- 19Urko González ▼ 67' 6.2
- 17Jofre Carreras ▼ 79' 7.3
- 20A. Král 6.3
- 7Javi Puado ▼ 89' 6.7
- 2Roberto Fernández ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 12
- 5Fernando Calero ▲ 67' 6.7
- 9A. Véliz ▲ 78' 6.3
- 31Antoniu Roca ▲ 79' 6.3
- 8Edu Expósito ▲ 79' 6.3
- 11Pere Milla ▲ 89'
- 12Álvaro Tejero
- 16W. Cheddira
- 18Álvaro Aguado
- 38Pol Tristán
- 14Brian Oliván
- 33Ángel Fortuño
- 3Sergi Gómez
- 1Unai Simón 6.5
- 2Andoni Gorosabel ▼ 70' 6.9
- 3Dani Vivian 6.6
- 5Yeray ▼ 70' 6.9
- 17Yuri 7.3
- 23Mikel Jauregizar 7.2
- 24Beñat Prados ▼ 65' 6.9
- 9I. Williams 6.6
- 8Oihan Sancet ⚽ 7.3
- 7Álex Berenguer ▼ 65' 6.3
- 21Maroan Sannadi ▼ 78' 7.0
Dự bị 12
- 10Nico Williams ▲ 65' 6.6
- 6Mikel Vesga ▲ 65' 6.6
- 18De Marcos ▲ 70' 6.6
- 4Aitor Paredes ▲ 70' 6.5
- 12Gorka Guruzeta ▲ 78' 6.3
- 14Unai Núñez
- 43Endika Buján
- 20Unai Gómez
- 13Julen Agirrezabala
- 32Adama Boiro
- 15Lekue
- 28Peio Canales
Thống kê
01⚑2
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
2Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.45Bàn thắng ngăn chặn-0.45
294Chuyền bóng464
202Chuyền chính xác383
69%Chính xác chuyền83%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu62
46Ghi được86
55Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai48