Athletic Bilbao vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 28' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 33' Nico Williams
- 38' A. Berenguer 1-0
- 44' 1-1 C. Romero
- 45'+1 Andoni Gorosabel
- HT1-1
- 52' 1-2 P. Milla · T. Dolan
- 57' ▲ G. Guruzeta ▼ N. Williams
- 57' ▲ A. Rego ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 57' ▲ Jofre ▼ P. Milla
- 72' ▲ K. Garcia ▼ P. Lozano
- 76' ▲ J. Areso ▼ A. Gorosabel
- 76' ▲ U. Gomez ▼ A. Boiro
- 77' Urko González
- 79' ▲ R. Navarro ▼ I. Williams
- 80' Alejandro Rego
- 83' ▲ J. Salinas ▼ T. Dolan
- 83' ▲ C. Riedel ▼ C. Romero
- 84' ▲ R. Sanchez ▼ Exposito
- 86' Clemens Riedel
- 90'+5 Íñigo Lekue
- FT1-2
Đội hình
- 1U. Simon 7.5
- 2A. Gorosabel ▼ 76' 6.3
- 15I. Lekue 6.0
- 4A. Paredes 6.9
- 19A. Boiro ▼ 76' 5.3
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 57' 6.0
- 18M. Jauregizar 6.9
- 7A. Berenguer ⚽ 8.0
- 8O. Sancet 6.2
- 10N. Williams ▼ 57' 6.2
- 9I. Williams ▼ 79' 6.2
Dự bị 11
- 27A. Padilla
- 6M. Vesga
- 11G. Guruzeta ▲ 57' 6.3
- 12J. Areso ▲ 76' 7.3
- 20U. Gomez ▲ 76' 6.9
- 22N. Serrano
- 23R. Navarro ▲ 79' 6.6
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 57' 6.7
- 44S. Sanchez
- 47I. Monreal
- 13M. Dmitrovic 8.0
- 23O. El Hilali 7.3
- 5F. Calero 6.9
- 6L. Cabrera 6.3
- 22C. Romero ⚽ ▼ 83' 8.3
- 4U. Gonzalez 6.9
- 10P. Lozano ▼ 72' 6.6
- 24T. Dolan ⇢ ▼ 83' 7.5
- 8Exposito ▼ 84' 7.3
- 11P. Milla ⚽ ▼ 57' 7.3
- 9R. Fernandez Jaen 6.7
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 30P. Tristan
- 2R. Sanchez ▲ 84' 6.7
- 12J. Salinas ▲ 83' 6.7
- 15M. Rubio
- 16L. Koleosho
- 17Jofre ▲ 57' 6.7
- 19K. Garcia ▲ 72' 6.9
- 20A. Roca
- 27J. Hernandez
- 38C. Riedel ▲ 83' 6.5
- 28F. Gomez
Thống kê
05⚑8
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm10
7Trúng đích5
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi5
5Thẻ vàng2
3Cứu thua6
0.66Bàn thắng ngăn chặn0.66
527Chuyền bóng280
443Chuyền chính xác197
84%Chính xác chuyền70%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu43
55Ghi được52
86Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai36