Deportivo Alavés vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 2-4 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LLLWW Athletic Bilbao
- -5' Mikel Jauregizar
- 8' A. Blanco · A. Perez 1-0
- 28' Toni Martínez
- 45'+1 Toni Martínez
- HT1-0
- 46' ▲ R. Navarro ▼ I. Williams
- 46' ▲ I. Ruiz de Galarreta ▼ M. Jauregizar
- 46' ▲ O. Sancet ▼ U. Gomez
- 46' 1-1 R. Navarro · N. Williams
- 49' Pablo Ibáñez
- 59' Antonio Blanco
- 59' Gorka Guruzeta
- 62' ▲ J. Guridi ▼ D. Suarez
- 62' ▲ A. Guevara ▼ P. Ibanez
- 68' N. Tenaglia · A. Rebbach 2-1
- 73' ▲ C. Alena ▼ I. Diabate
- 73' ▲ J. Areso ▼ A. Gorosabel
- 74' 2-2 O. Sancet · Y. Berchiche
- 76' Nico Williams
- 83' 2-3 N. Williams · G. Guruzeta
- 87' 2-4 N. Williams · G. Guruzeta
- 89' ▲ A. Boiro ▼ N. Williams
- 90'+2 Carles Aleñá
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Sivera 5.9
- 7A. Perez ⇢ 6.2
- 17Jonny Otto 6.0
- 14N. Tenaglia ⚽ 7.5
- 24V. Parada 6.0
- 21A. Rebbach ⇢ 6.3
- 19P. Ibanez ▼ 62' 6.2
- 8A. Blanco ⚽ 7.6
- 4D. Suarez ▼ 62' 6.2
- 11T. Martinez 6.7
- 22I. Diabate ▼ 73' 6.2
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 16V. Koski
- 34A. Manas
- 3Yusi
- 27E. Munoz
- 9M. Diaz
- 10C. Alena ▲ 73' 6.3
- 18J. Guridi ▲ 62' 6.0
- 6A. Guevara ▲ 62' 6.5
- 5J. Pacheco
- 20Calebe
- 1U. Simon 6.3
- 2A. Gorosabel ▼ 73' 6.6
- 5Y. Alvarez 6.7
- 14A. Laporte 6.6
- 17Y. Berchiche ⇢ 6.6
- 30A. Rego 7.5
- 18M. Jauregizar ▼ 46' 6.2
- 9I. Williams ▼ 46' 6.2
- 20U. Gomez ▼ 46' 6.9
- 10N. Williams ⚽2 ⇢ ▼ 89' 8.9
- 11G. Guruzeta ⇢2 6.5
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 7A. Berenguer
- 3D. Vivian
- 12J. Areso ▲ 73' 7.0
- 23R. Navarro ⚽ ▲ 46' 7.3
- 4A. Paredes
- 22N. Serrano
- 16I. Ruiz de Galarreta ▲ 46' 6.9
- 6M. Vesga
- 8O. Sancet ⚽ ▲ 46' 8.0
- 25Izeta
- 19A. Boiro ▲ 89' 6.7
Thống kê
04⚑4
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm9
4Trúng đích4
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
4Phạt góc7
4Việt vị0
8Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Cứu thua2
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
402Chuyền bóng402
314Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền82%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu51
47Ghi được55
58Thủng lưới86
1.12Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai32