Athletic Bilbao vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- WDWWL Deportivo Alavés
- 33' Álvaro Djaló
- HT0-0
- 55' ▲ Unai Gómez ▼ Aingeru Olabarrieta
- 55' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Álvaro Djaló
- 67' ▲ Oihan Sancet ▼ Peio Canales
- 71' Manu Sánchezphản lưới 1-0
- 72' ▲ Asier Villalibre ▼ Toni Martínez
- 72' ▲ N. Tenaglia ▼ Manu Sánchez
- 77' ▲ Carlos Martín ▼ Antonio Blanco
- 87' ▲ Pau Cabanes ▼ Jon Guridi
- 87' ▲ C. Benavídez ▼ Carles Aleñá
- 90'+4 Ander Guevara
- 90'+4 ▲ Mikel Vesga ▼ Ruíz de Galarreta
- 90'+4 ▲ Lekue ▼ Maroan Sannadi
- FT1-0
Đội hình
- 1Unai Simón 7.0
- 18De Marcos 7.7
- 3Dani Vivian 7.5
- 5Yeray 7.2
- 17Yuri 7.9
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 90' 7.3
- 23Mikel Jauregizar 7.7
- 33Aingeru Olabarrieta ▼ 55' 6.5
- 28Peio Canales ▼ 67' 7.3
- 11Álvaro Djaló ▼ 55' 6.2
- 21Maroan Sannadi ▼ 90' 6.6
Dự bị 11
- 20Unai Gómez ▲ 55' 6.5
- 12Gorka Guruzeta ▲ 55' 6.9
- 8Oihan Sancet ▲ 67' 6.7
- 6Mikel Vesga ▲ 90'
- 15Lekue ▲ 90'
- 4Aitor Paredes
- 43Endika Buján
- 32Adama Boiro
- 13Julen Agirrezabala
- 35Alejandro Rego
- 14Unai Núñez
- 1Antonio Sivera 6.9
- 12S. Mouriño 7.2
- 2F. Garcés 6.5
- 22M. Diarra 6.2
- 3Manu Sánchez ▼ 72' 6.7
- 8Antonio Blanco ▼ 77' 6.7
- 7Carlos Vicente 6.7
- 18Jon Guridi ▼ 87' 6.6
- 6Ander Guevara 6.3
- 21Carles Aleñá ▼ 87' 6.9
- 11Toni Martínez ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 9Asier Villalibre ▲ 72' 6.9
- 14N. Tenaglia ▲ 72' 6.6
- 15Carlos Martín ▲ 77' 6.3
- 19Pau Cabanes ▲ 87' 6.5
- 23C. Benavídez ▲ 87' 6.6
- 16Hugo Novoa
- 10T. Conechny
- 24Joan Jordán
- 13Jesús Owono
- 36Adrián Pica
- 17Kike García
- 4A. Sedlar
Thống kê
01⚑9
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm3
3Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
9Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
445Chuyền bóng302
365Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền61%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu48
86Ghi được49
65Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai28