Deportivo Alavés vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LLLWW Athletic Bilbao
- 10' 0-1 Unai Gómez
- 20' Adama Boiro
- HT0-1
- 46' ▲ Yuri ▼ Adama Boiro
- 54' Antonio Blanco
- 60' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Álex Berenguer
- 60' ▲ Oihan Sancet ▼ Unai Gómez
- 61' ▲ Stoichkov ▼ Carlos Martín
- 67' Joan Jordán 1-1
- 69' Nahuel Tenaglia
- 72' ▲ Ander Guevara ▼ Antonio Blanco
- 75' Yuri Berchiche
- 78' ▲ Álvaro Djaló ▼ Nico Williams
- 78' ▲ Mikel Vesga ▼ Ruíz de Galarreta
- FT1-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 7.3
- 14N. Tenaglia 7.7
- 5A. Abqar 6.9
- 12S. Mouriño 6.6
- 22M. Diarra 6.2
- 8Antonio Blanco ▼ 72' 6.2
- 24Joan Jordán ⚽ 7.5
- 7Carlos Vicente 6.3
- 18Jon Guridi 6.9
- 15Carlos Martín ▼ 61' 6.6
- 17Kike García 7.5
Dự bị 12
- 19Stoichkov ▲ 61' 6.7
- 6Ander Guevara ▲ 72' 6.3
- 11Toni Martínez
- 10T. Conechny
- 9Asier Villalibre
- 3Manu Sánchez
- 36Adrián Pica
- 21A. Rebbach
- 13Jesús Owono
- 20L. Romero
- 16Hugo Novoa
- 4A. Sedlar
- 1Unai Simón 6.3
- 18De Marcos 7.0
- 3Dani Vivian 6.7
- 4Aitor Paredes 6.3
- 32Adama Boiro ▼ 46' 6.6
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 78' 6.9
- 23Mikel Jauregizar 6.9
- 9I. Williams 7.3
- 20Unai Gómez ⚽ ▼ 60' 7.3
- 10Nico Williams ▼ 78' 6.2
- 7Álex Berenguer ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 17Yuri ▲ 46' 6.3
- 12Gorka Guruzeta ▲ 60' 6.7
- 8Oihan Sancet ▲ 60' 6.5
- 11Álvaro Djaló ▲ 78' 6.3
- 6Mikel Vesga ▲ 78' 6.7
- 15Lekue
- 24Beñat Prados
- 13Julen Agirrezabala
- 22Nico Serrano
- 14Unai Núñez
- 2Andoni Gorosabel
- 5Yeray
Thống kê
02⚑2
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
419Chuyền bóng379
323Chuyền chính xác294
77%Chính xác chuyền78%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu62
49Ghi được86
56Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai48