Deportivo Alavés vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-2 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LLLWW Athletic Bilbao
- 18' 0-1 Iñaki Williams · Mikel Vesga
- 29' Álex Berenguer
- 31' Yuri Berchiche
- 45'+1 Kike García
- HT0-1
- 48' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 49' ▲ Jon Guridi ▼ Carlos Benavídez
- 64' ▲ Iker Muniain ▼ Álex Berenguer
- 67' ▲ Samuel Omorodion ▼ Ianis Hagi
- 67' ▲ Abderrahman Rebbach ▼ Álex Sola
- 71' ▲ Yeray Álvarez ▼ Aitor Paredes
- 71' ▲ Asier Villalibre ▼ Gorka Guruzeta
- 76' 0-2 Oihan Sancet · Iñaki Williams
- 78' Abdelkabir Abqar
- 82' ▲ Íñigo Lekue ▼ Yuri Berchiche
- 82' ▲ Dani García ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 84' ▲ Xeber Alkain ▼ Luis Rioja
- FT0-2
Đội hình
- 1Antonio Sivera 6.3
- 2Andoni Gorosabel 6.9
- 5Abdelkabir Abqar 6.7
- 4Aleksandar Sedlar 6.9
- 3Rubén Duarte ▼ 48' 6.7
- 23Carlos Benavídez ▼ 49' 6.6
- 6Ander Guevara 6.9
- 7Álex Sola ▼ 67' 6.9
- 10Ianis Hagi ▼ 67' 6.9
- 11Luis Rioja ▼ 84' 6.9
- 15Kike García 6.3
Dự bị 12
- 27Javi López ▲ 48' 6.9
- 18Jon Guridi ▲ 49' 6.7
- 21Abderrahman Rebbach ▲ 67' 6.9
- 32Samuel Omorodion ▲ 67' 5.9
- 17Xeber Alkain ▲ 84' 6.9
- 31Jesús Owono
- 16Rafa Marín
- 14Nahuel Tenaglia
- 19Nikola Maraš
- 30Tomás Mendes
- 42Unai Ropero
- 9Jon Karrikaburu
- 1Unai Simón 8.3
- 18Óscar de Marcos 7.6
- 3Daniel Vivian 7.2
- 4Aitor Paredes ▼ 71' 6.6
- 17Yuri Berchiche ▼ 82' 6.9
- 6Mikel Vesga ⇢ 7.3
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ▼ 82' 6.9
- 9Iñaki Williams ⚽ ⇢ 7.9
- 8Oihan Sancet ⚽ 7.9
- 7Álex Berenguer ▼ 64' 6.6
- 12Gorka Guruzeta ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 10Iker Muniain ▲ 64' 6.9
- 5Yeray Álvarez ▲ 71' 6.9
- 20Asier Villalibre ▲ 71' 6.9
- 15Íñigo Lekue ▲ 82' 6.3
- 14Dani García ▲ 82' 6.6
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 22Raúl García
- 24Beñat Prados
- 21Ander Herrera
- 30Unai Gómez
- 29Malcom Ares
Thống kê
02⚑3
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm11
5Trúng đích3
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
373Chuyền bóng496
270Chuyền chính xác396
72%Chính xác chuyền80%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu53
56Ghi được87
57Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai40