Athletic Bilbao vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DWDWW Deportivo Alavés
- 19' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 30' Mariano Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ D. Suarez ▼ J. Guridi
- 46' ▲ T. Martinez ▼ M. Diaz
- 46' ▲ L. Boye ▼ C. Vicente
- 49' Nahuel Tenaglia
- 53' Aitor Paredes
- 57' 0-1 A. Berenguerphản lưới
- 59' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 59' ▲ M. Sannadi ▼ G. Guruzeta
- 68' ▲ R. Navarro ▼ O. Sancet
- 75' ▲ J. Pacheco ▼ C. Alena
- 80' ▲ N. Serrano ▼ A. Berenguer
- 80' ▲ Izeta ▼ I. Williams
- 85' Jon Pacheco
- 89' ▲ V. Parada ▼ M. Diarra
- 90'+4 Urko Izeta
- 90'+2 Pablo Ibáñez
- FT0-1
Đội hình
- 1U. Simon 6.6
- 12J. Areso 6.9
- 3D. Vivian 6.9
- 4A. Paredes 6.9
- 17Y. Berchiche 7.2
- 18M. Jauregizar 8.0
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 59' 7.3
- 7A. Berenguer ▼ 80' 7.5
- 8O. Sancet ▼ 68' 6.3
- 9I. Williams ▼ 80' 6.3
- 11G. Guruzeta ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 26M. Santos
- 2A. Gorosabel
- 6M. Vesga ▲ 59' 6.3
- 19A. Boiro
- 20U. Gomez
- 21M. Sannadi ▲ 59' 6.5
- 22N. Serrano ▲ 80' 6.2
- 23R. Navarro ▲ 68' 6.9
- 25Izeta ▲ 80' 6.5
- 30A. Rego
- 34J. De Luis
- 1A. Sivera 9.2
- 17Jonny Otto 7.0
- 2F. Garces 6.9
- 14N. Tenaglia 7.2
- 22M. Diarra ▼ 89' 7.0
- 19P. Ibanez 6.6
- 8A. Blanco 7.2
- 7C. Vicente ▼ 46' 6.6
- 18J. Guridi ▼ 46' 6.3
- 10C. Alena ▼ 75' 6.7
- 9M. Diaz ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 13R. Fernandez
- 3Yusi
- 4D. Suarez ▲ 46' 7.0
- 5J. Pacheco ▲ 75' 6.9
- 6A. Guevara
- 11T. Martinez ▲ 46' 7.2
- 15L. Boye ▲ 46' 6.5
- 20Calebe
- 21A. Rebbach
- 24V. Parada ▲ 89'
Thống kê
03⚑6
⚑640
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm4
3Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
0.82Bàn thắng ngăn chặn0.82
461Chuyền bóng350
372Chuyền chính xác252
81%Chính xác chuyền72%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu42
55Ghi được47
86Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27