Real Sociedad vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 3-3 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DWDWW Deportivo Alavés
- -5' Youssef Enriquez Lekhedim
- 3' 0-1 D. Caleta-Carphản lưới
- 14' L. Sucic · A. Barrenetxea 1-1
- 24' 1-2 I. Diabate
- 27' A. Siveraphản lưới 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ G. Guedes ▼ A. Barrenetxea
- 54' ▲ T. Kubo ▼ B. Mendez
- 59' Abderrahman Rebbach
- 60' ▲ L. Boye ▼ I. Diabate
- 60' O. Oskarsson · T. Kubo 3-2
- 64' Takefusa Kubo
- 66' Ángel Pérez
- 66' ▲ C. Alena ▼ J. Guridi
- 66' ▲ A. Guevara ▼ P. Ibanez
- 72' ▲ P. Marin ▼ O. Oskarsson
- 86' ▲ L. Beitia ▼ L. Sucic
- 86' ▲ A. Munoz ▼ A. Elustondo
- 86' ▲ D. Suarez ▼ A. Perez
- 90'+9 Gonçalo Guedes
- 90'+3 Sergio Gómez
- 90'+2 Sergio Gómez
- 90'+10 Denis Suárez
- 90' 3-3 L. Boye · D. Suarez
- FT3-3
Đội hình
- 1A. Remiro 6.3
- 2J. Aramburu 6.3
- 6A. Elustondo ▼ 86' 6.3
- 16D. Caleta-Car 5.3
- 17S. Gomez 6.3
- 8B. Turrientes 6.3
- 18C. Soler 6.9
- 24L. Sucic ⚽ ▼ 86' 8.0
- 23B. Mendez ▼ 54' 6.5
- 7A. Barrenetxea ⇢ ▼ 46' 7.2
- 9O. Oskarsson ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 32A. Fraga
- 11G. Guedes ▲ 46' 6.6
- 21A. Zakharyan
- 19J. Karrikaburu
- 38L. Beitia ▲ 86' 6.2
- 10M. Oyarzabal
- 14T. Kubo ▲ 54' 7.9
- 3A. Munoz ▲ 86' 6.2
- 15P. Marin ▲ 72' 6.5
- 22Wesley
- 46I. Aguirre
- 1A. Sivera 6.3
- 7A. Perez ▼ 86' 6.2
- 17Jonny Otto 6.0
- 14N. Tenaglia 6.7
- 24V. Parada 5.9
- 21A. Rebbach 6.3
- 19P. Ibanez ▼ 66' 5.9
- 8A. Blanco 6.9
- 18J. Guridi ▼ 66' 6.2
- 11T. Martinez 6.6
- 22I. Diabate ⚽ ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 4D. Suarez ▲ 86' 6.9
- 16V. Koski
- 3Yusi
- 27E. Munoz
- 9M. Diaz
- 15L. Boye ⚽ ▲ 60' 7.2
- 10C. Alena ▲ 66' 6.7
- 6A. Guevara ▲ 66' 6.7
- 5J. Pacheco
- 20Calebe
Thống kê
12⚑9
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
507Chuyền bóng426
420Chuyền chính xác341
83%Chính xác chuyền80%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu42
66Ghi được47
64Thủng lưới58
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27