Real Sociedad vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DWDWW Deportivo Alavés
- -5' Mikel Oyarzabal
- -5' Carlos Fernández
- 36' Álex Remiro
- 39' ▲ Unai Marrero ▼ André Silva
- 45'+2 Igor Zubeldia
- HT0-0
- 50' Abderrahman Rebbach
- 56' ▲ Carlos Vicente ▼ Antonio Blanco
- 56' ▲ Kike García ▼ Abderrahman Rebbach
- 59' Samuel Omorodion
- 70' ▲ Carlos Benavídez ▼ Jon Guridi
- 70' ▲ Giuliano Simeone ▼ Samuel Omorodion
- 74' Hamari Traoré
- 76' 0-1 Luis Rioja11m
- 86' ▲ Ander Barrenetxea ▼ Mikel Oyarzabal
- 86' ▲ Umar Sadiq ▼ Brais Méndez
- 87' Antonio Sivera
- 88' Igor Zubeldia
- 90'+6 Martín Zubimendi · Mikel Merino 1-1
- 90'+11 Umar Sadiq
- 90'+3 Kike García
- 90' ▲ Aihen Muñoz ▼ Kieran Tierney
- 90' ▲ Arsen Zakharyan ▼ Takefusa Kubo
- 90' ▲ Xeber Alkain ▼ Luis Rioja
- FT1-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 5.7
- 18Hamari Traoré 7.0
- 5Igor Zubeldia 6.9
- 24Robin Le Normand 7.5
- 17Kieran Tierney ▼ 90' 7.0
- 23Brais Méndez ▼ 86' 6.7
- 4Martín Zubimendi ⚽ 7.9
- 8Mikel Merino ⇢ 7.2
- 14Takefusa Kubo ▼ 90' 7.9
- 21André Silva ▼ 39' 6.2
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 86' 7.5
Dự bị 12
- 32Unai Marrero ▲ 39' 6.6
- 19Umar Sadiq ▲ 86' 7.0
- 7Ander Barrenetxea ▲ 86' 6.9
- 3Aihen Muñoz ▲ 90' 6.7
- 12Arsen Zakharyan ▲ 90' 6.9
- 2Álvaro Odriozola
- 20Jon Pacheco
- 26Urko González
- 22Beñat Turrientes
- 16Jon Ander Olasagasti
- 9Carlos Fernández
- 11Mohamed-Ali Cho
- 1Antonio Sivera 7.3
- 2Andoni Gorosabel 6.5
- 14Nahuel Tenaglia 7.0
- 16Rafa Marín 7.7
- 27Javi López 6.6
- 8Antonio Blanco ▼ 56' 6.2
- 6Ander Guevara 6.9
- 11Luis Rioja ⚽ ▼ 90' 7.0
- 18Jon Guridi ▼ 70' 6.6
- 21Abderrahman Rebbach ▼ 56' 6.6
- 32Samuel Omorodion ▼ 70' 6.5
Dự bị 12
- 22Carlos Vicente ▲ 56' 6.5
- 15Kike García ▲ 56' 6.6
- 23Carlos Benavídez ▲ 70' 6.5
- 20Giuliano Simeone ▲ 70' 6.5
- 17Xeber Alkain ▲ 90'
- 33Adrián Rodríguez
- 31Jesús Owono
- 44Victor Parada
- 19Nikola Maraš
- 7Álex Sola
- 10Ianis Hagi
- 30Tomás Mendes
Thống kê
15⚑6
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
6Phạt góc4
9Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
370Chuyền bóng326
281Chuyền chính xác248
76%Chính xác chuyền76%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu48
71Ghi được56
54Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
27Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai33