Real Sociedad vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-2 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 4, Deportivo Alavés thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DWDWW Deportivo Alavés
- 16' Jon Pacheco
- 28' Mikel Oyarzabal
- 29' Mikel Oyarzabal
- 33' Brais Méndez · Sergio Gómez 1-0
- 36' Igor Zubeldia
- 45'+6 1-1 Asier Villalibre11m
- HT1-1
- 46' ▲ Jon Martín ▼ Jon Pacheco
- 46' ▲ Stoichkov ▼ C. Benavídez
- 48' Stoichkov
- 49' Abderrahman Rebbach
- 63' ▲ Kike García ▼ Asier Villalibre
- 63' ▲ Manu Sánchez ▼ M. Diarra
- 66' ▲ U. Sadiq ▼ S. Becker
- 70' ▲ Toni Martínez ▼ A. Rebbach
- 77' 1-2 Toni Martínez
- 81' ▲ Jon Olasagasti ▼ Sergio Gómez
- 81' ▲ Pablo Marín ▼ Brais Méndez
- 81' ▲ Beñat Turrientes ▼ Zubeldia
- 90'+7 Jon Martin
- 90'+7 Takefusa Kubo
- 90'+7 Manuel Sánchez
- 90' Antonio Sivera
- 90'+1 ▲ Antonio Blanco ▼ Carlos Vicente
- FT1-2
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.3
- 18H. Traoré 6.9
- 5Zubeldia ▼ 81' 5.6
- 20Jon Pacheco ▼ 46' 6.3
- 12Javi López 7.0
- 14T. Kubo 6.6
- 4Martín Zubimendi 7.2
- 23Brais Méndez ⚽ ▼ 81' 7.3
- 17Sergio Gómez ⇢ ▼ 81' 7.7
- 11S. Becker ▼ 66' 6.7
- 10Mikel Oyarzabal 4.9
Dự bị 12
- 31Jon Martín ▲ 46' 6.5
- 19U. Sadiq ▲ 66' 6.9
- 16Jon Olasagasti ▲ 81' 6.3
- 28Pablo Marín ▲ 81' 6.7
- 22Beñat Turrientes ▲ 81' 6.9
- 15Urko González
- 24L. Sučić
- 13Unai Marrero
- 3Aihen Muñoz
- 27J. Aramburu
- 25Jon Magunazelaia
- 32Aitor Fraga
- 1Antonio Sivera 6.7
- 16Hugo Novoa 6.2
- 5A. Abqar 7.3
- 36Adrián Pica 6.9
- 22M. Diarra ▼ 63' 6.3
- 6Ander Guevara 6.3
- 23C. Benavídez ▼ 46' 7.0
- 7Carlos Vicente ▼ 90' 7.3
- 18Jon Guridi 7.5
- 21A. Rebbach ▼ 70' 6.5
- 9Asier Villalibre ⚽ ▼ 63' 7.3
Dự bị 12
- 19Stoichkov ▲ 46' 6.9
- 17Kike García ▲ 63' 6.7
- 3Manu Sánchez ▲ 63' 6.9
- 11Toni Martínez ⚽ ▲ 70' 7.3
- 8Antonio Blanco ▲ 90'
- 15Carlos Martín
- 12S. Mouriño
- 31A. Rodríguez
- 10T. Conechny
- 13Jesús Owono
- 20L. Romero
- 14N. Tenaglia
Thống kê
14⚑8
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
1Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc6
3Việt vị3
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
350Chuyền bóng304
270Chuyền chính xác227
77%Chính xác chuyền75%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu48
80Ghi được49
75Thủng lưới56
1.27Bàn thắng mỗi trận1.02
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai28