Deportivo Alavés vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LLWDW Real Sociedad
- 29' Jon Gorrotxategi
- 39' Jon Aramburu
- 45'+2 Abderrahman Rebbach
- 45' L. Boye11m 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ C. Vicente ▼ Calebe
- 56' ▲ A. Barrenetxea ▼ U. Sadiq
- 56' ▲ D. Caleta-Car ▼ A. Elustondo
- 62' Ander Guevara
- 69' Nahuel Tenaglia
- 76' ▲ C. Alena ▼ A. Rebbach
- 76' ▲ C. Protesoni ▼ A. Guevara
- 78' ▲ J. Karrikaburu ▼ T. Kubo
- 78' ▲ A. Zakharyan ▼ J. Gorrotxategi
- 87' ▲ M. Goti Lopez ▼ C. Soler
- 90'+3 ▲ Yusi ▼ D. Suarez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Sivera 7.2
- 17Jonny Otto 6.9
- 14N. Tenaglia 6.9
- 5J. Pacheco 7.5
- 24V. Parada 6.6
- 6A. Guevara ▼ 76' 6.9
- 20Calebe ▼ 51' 6.9
- 19P. Ibanez 6.7
- 4D. Suarez ▼ 90' 6.5
- 21A. Rebbach ▼ 76' 7.3
- 15L. Boye ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 3Yusi ▲ 90'
- 7C. Vicente ▲ 51' 6.7
- 9M. Diaz
- 10C. Alena ▲ 76' 6.7
- 11T. Martinez
- 22M. Diarra
- 23C. Protesoni ▲ 76' 6.6
- 32I. Hernandez
- 34A. Manas
- 1A. Remiro 8.3
- 2J. Aramburu 7.0
- 31J. Martin 7.0
- 6A. Elustondo ▼ 56' 6.2
- 17S. Gomez 7.3
- 4J. Gorrotxategi ▼ 78' 6.9
- 14T. Kubo ▼ 78' 6.9
- 23B. Mendez 7.3
- 18C. Soler ▼ 87' 7.2
- 11G. Guedes 7.2
- 15U. Sadiq ▼ 56' 6.5
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 41T. Folgado
- 3A. Munoz
- 7A. Barrenetxea ▲ 56' 6.2
- 8B. Turrientes
- 16D. Caleta-Car ▲ 56' 6.9
- 19J. Karrikaburu ▲ 78' 6.3
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan ▲ 78' 6.6
- 22M. Goti Lopez ▲ 87'
- 24L. Sucic
- 28P. Marin
Thống kê
02⚑5
⚑820
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm10
3Trúng đích1
7Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị0
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
323Chuyền bóng550
260Chuyền chính xác466
80%Chính xác chuyền85%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu43
47Ghi được66
58Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai35