Deportivo Alavés vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 0-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 3, hòa 4, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- LLWDW Real Sociedad
- 44' ▲ Sheraldo Becker ▼ Takefusa Kubo
- HT0-0
- 59' 0-1 Jon Pacheco · Arsen Zakharyan
- 62' Ander Guevara
- 66' ▲ Carlos Benavídez ▼ Ander Guevara
- 66' ▲ Joaquin Panichelli ▼ Jon Guridi
- 69' ▲ Kieran Tierney ▼ Mikel Oyarzabal
- 69' ▲ André Silva ▼ Ander Barrenetxea
- 75' ▲ Abderrahman Rebbach ▼ Luis Rioja
- 75' ▲ Kike García ▼ Samuel Omorodion
- 75' ▲ Giuliano Simeone ▼ Carlos Vicente
- 80' Mikel Merino
- 83' ▲ Beñat Turrientes ▼ Arsen Zakharyan
- 86' Abdelkabir Abqar
- 89' Jon Pacheco
- FT0-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 6.6
- 2Andoni Gorosabel 6.6
- 5Abdelkabir Abqar 7.5
- 16Rafa Marín 6.6
- 27Javi López 6.6
- 8Antonio Blanco 6.3
- 6Ander Guevara ▼ 66' 6.2
- 22Carlos Vicente ▼ 75' 6.7
- 18Jon Guridi ▼ 66' 6.2
- 11Luis Rioja ▼ 75' 6.7
- 32Samuel Omorodion ▼ 75' 6.3
Dự bị 11
- 23Carlos Benavídez ▲ 66' 6.5
- 29Joaquin Panichelli ▲ 66' 6.7
- 21Abderrahman Rebbach ▲ 75' 6.9
- 15Kike García ▲ 75' 6.7
- 20Giuliano Simeone ▲ 75' 6.3
- 31Jesús Owono
- 14Nahuel Tenaglia
- 3Rubén Duarte
- 7Álex Sola
- 10Ianis Hagi
- 17Xeber Alkain
- 1Álex Remiro 6.9
- 18Hamari Traoré 7.5
- 5Igor Zubeldia 7.0
- 20Jon Pacheco ⚽ 8.0
- 25Javi Galán 7.3
- 12Arsen Zakharyan ⇢ ▼ 83' 7.9
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 8Mikel Merino 7.2
- 14Takefusa Kubo ▼ 44' 6.3
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 69' 6.5
- 7Ander Barrenetxea ▼ 69' 7.0
Dự bị 12
- 11Sheraldo Becker ▲ 44' 6.7
- 17Kieran Tierney ▲ 69' 6.7
- 21André Silva ▲ 69' 6.6
- 22Beñat Turrientes ▲ 83' 6.3
- 13Unai Marrero
- 30Gaizka Ayesa
- 15Urko González
- 6Aritz Elustondo
- 28Jon Magunazelaia
- 39Jon Aramburu
- 16Jon Ander Olasagasti
- 19Umar Sadiq
Thống kê
02⚑3
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
3Dứt điểm12
0Trúng đích3
3Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
323Chuyền bóng471
220Chuyền chính xác369
68%Chính xác chuyền78%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu59
56Ghi được71
57Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới27
16Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai35