F.C. Barcelona vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 9' F. Torres · Lamine Yamal 1-0
- 25' F. Torres · Lamine Yamal 2-0
- 32' Pablo Gavi
- 32' Omar El Hilali
- 34' Edu Expósito
- 45'+3 Eric García
- 45' Cyril Ngonge
- HT2-0
- 46' ▲ M. Casado ▼ G. Martin
- 46' ▲ R. Fernandez Jaen ▼ T. Dolan
- 49' Marc Casadó
- 56' 2-1 P. Lozano
- 58' Pol Lozano
- 64' ▲ J. Cancelo ▼ A. Balde
- 64' ▲ M. Rashford ▼ Gavi
- 64' ▲ R. Sanchez ▼ C. Ngonge
- 71' ▲ P. Milla ▼ K. Garcia
- 71' ▲ R. Terrats ▼ Exposito
- 74' ▲ D. Olmo ▼ F. Torres
- 80' ▲ C. Pickel ▼ P. Lozano
- 83' Fernando Calero
- 84' ▲ F. de Jong ▼ Fermín
- 87' Lamine Yamal 3-1
- 89' M. Rashford · F. de Jong 4-1
- 90'+2 Urko González
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Garcia 6.7
- 4R. Araujo 7.2
- 5P. Cubarsi 7.2
- 18G. Martin ▼ 46' 7.2
- 3A. Balde ▼ 64' 6.3
- 24E. Garcia 7.7
- 8Pedri 8.0
- 10Lamine Yamal ⚽ ⇢2 10.0
- 16Fermín ▼ 84' 7.2
- 6Gavi ▼ 64' 7.2
- 7F. Torres ⚽2 ▼ 74' 8.6
Dự bị 12
- 25W. Szczesny
- 33E. Aller
- 9R. Lewandowski
- 21F. de Jong ▲ 84' 6.9
- 23J. Kounde
- 19R. Bardghji
- 36A. Cortes
- 2J. Cancelo ▲ 64' 7.2
- 20D. Olmo ▲ 74' 6.9
- 14M. Rashford ⚽ ▲ 64' 7.9
- 17M. Casado ▲ 46' 6.7
- 42X. Espart
- 13M. Dmitrovic 6.9
- 23O. El Hilali 6.0
- 5F. Calero 7.3
- 6L. Cabrera 6.2
- 22C. Romero 6.3
- 16C. Ngonge ▼ 64' 6.3
- 4U. Gonzalez 5.6
- 10P. Lozano ⚽ ▼ 80' 7.3
- 24T. Dolan ▼ 46' 6.5
- 8Exposito ▼ 71' 6.3
- 19K. Garcia ▼ 71' 6.2
Dự bị 11
- 1A. Fortuno
- 30P. Tristan
- 11P. Milla ▲ 71' 6.3
- 18C. Pickel ▲ 80' 6.2
- 12J. Salinas
- 17Jofre
- 14R. Terrats ▲ 71' 6.7
- 9R. Fernandez Jaen ▲ 46' 6.2
- 20A. Roca
- 15M. Rubio
- 2R. Sanchez ▲ 64' 5.9
Thống kê
03⚑7
⚑560
77%Kiểm soát bóng23%
20Dứt điểm10
10Trúng đích2
6Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
7Phạt góc5
4Việt vị2
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
2Cứu thua5
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
728Chuyền bóng200
673Chuyền chính xác147
92%Chính xác chuyền74%
2.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu43
155Ghi được52
62Thủng lưới59
2.77Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới12
44Trên 2.5 bàn22
83Hiệp hai36