F.C. Barcelona vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 11' Jofre Carreras
- 12' Dani Olmo · Lamine Yamal 1-0
- 23' Raphinha · Marc Casadó 2-0
- 28' Jofre Carreras
- 31' Dani Olmo · Alejandro Balde 3-0
- 40' ▲ Sergi Gómez ▼ M. Kumbulla
- HT3-0
- 54' Rafael Bauza
- 56' ▲ F. de Jong ▼ Marc Casadó
- 56' ▲ Fermín López ▼ Dani Olmo
- 58' Álvaro Tejero
- 62' ▲ J. Smith ▼ Rafel Bauzà
- 62' ▲ W. Cheddira ▼ Álvaro Aguado
- 63' 3-1 Javi Puado · Carlos Romero
- 78' ▲ J. Koundé ▼ Héctor Fort
- 78' ▲ N. Ünüvar ▼ O. El Hilali
- 78' ▲ Brian Oliván ▼ Carlos Romero
- 81' Walid Cheddira
- 85' ▲ Ansu Fati ▼ Raphinha
- 85' ▲ Gavi ▼ Pedri
- FT3-1
Đội hình
- 13Iñaki Peña 7.2
- 32Héctor Fort ▼ 78' 7.0
- 2Pau Cubarsí 7.0
- 5Iñigo Martínez 7.2
- 3Alejandro Balde ⇢ 6.9
- 17Marc Casadó ⇢ ▼ 56' 7.9
- 8Pedri ▼ 85' 7.3
- 19Lamine Yamal ⇢ 7.5
- 20Dani Olmo ⚽2 ▼ 56' 8.5
- 11Raphinha ⚽ ▼ 85' 7.9
- 9R. Lewandowski 7.0
Dự bị 11
- 21F. de Jong ▲ 56' 6.6
- 16Fermín López ▲ 56' 6.9
- 23J. Koundé ▲ 78' 6.9
- 10Ansu Fati ▲ 85' 6.7
- 6Gavi ▲ 85' 6.9
- 35Gerard Martín
- 36Sergi Domínguez
- 18Pau Víctor
- 25W. Szczęsny
- 26Ander Astralaga
- 14Pablo Torre
- 1Joan García 7.3
- 23O. El Hilali ▼ 78' 6.7
- 4M. Kumbulla ▼ 40' 6.0
- 6L. Cabrera 6.3
- 22Carlos Romero ⇢ ▼ 78' 7.3
- 35Rafel Bauzà ▼ 62' 6.5
- 12Álvaro Tejero 6.2
- 20A. Král 6.6
- 18Álvaro Aguado ▼ 62' 6.5
- 17Jofre Carreras 6.6
- 7Javi Puado ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 3Sergi Gómez ▲ 40' 6.9
- 40J. Smith ▲ 62' 6.7
- 16W. Cheddira ▲ 62' 6.3
- 37N. Ünüvar ▲ 78' 6.7
- 14Brian Oliván ▲ 78' 6.7
- 11Pere Milla
- 9A. Véliz
- 24I. Cardona
- 39Alex Almansa
- 13Fernando Pacheco
- 31Antoniu Roca
- 33Ángel Fortuño
Thống kê
00⚑9
⚑530
77%Kiểm soát bóng23%
14Dứt điểm10
9Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
9Phạt góc5
3Việt vị6
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
760Chuyền bóng209
696Chuyền chính xác140
92%Chính xác chuyền67%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu44
180Ghi được46
80Thủng lưới55
2.81Bàn thắng mỗi trận1.05
21Giữ sạch lưới12
50Trên 2.5 bàn17
95Hiệp hai31