F.C. Barcelona vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Ilias Akhomach
- 48' M. Depay11m 1-0
- 56' ▲ Nico Melamed ▼ Javi Puado
- 56' ▲ Manu Morlanes ▼ David López
- 59' Abdessamad Ezzalzouli
- 59' Adrià Pedrosa
- 64' Óscar Mingueza
- 70' ▲ Philippe Coutinho ▼ Gavi
- 77' ▲ L. Dimata ▼ Y. Herrera
- 78' ▲ Riqui Puig ▼ Sergio Busquets
- 78' ▲ Wu Lei ▼ Adri Embarba
- 83' Frenkie de Jong
- 88' Marc-André ter Stegen
- 88' ▲ R. Araújo ▼ Óscar Mingueza
- 88' ▲ Y. Demir ▼ Nico González
- 90'+3 Leandro Cabrera
- 90'+5 ▲ Loren Morón ▼ Darder
- FT1-0
Đội hình
- 1M. ter Stegen 7.5
- 3Piqué 6.9
- 18Jordi Alba 7.6
- 22Óscar Mingueza ▼ 88' 6.7
- 24Eric García 7.2
- 5Sergio Busquets ▼ 78' 7.5
- 21F. de Jong 7.3
- 28Nico González ▼ 88' 6.9
- 30Gavi ▼ 70' 7.2
- 9M. Depay ⚽ 7.9
- 37Ilias Akhomach ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 33A. Ezzalzouli ▲ 46' 7.2
- 14Philippe Coutinho ▲ 70' 6.3
- 6Riqui Puig ▲ 78' 6.6
- 4R. Araújo ▲ 88' 6.7
- 11Y. Demir ▲ 88' 6.2
- 15C. Lenglet
- 20Sergi Roberto
- 17L. de Jong
- 13Neto
- 26Iñaki Peña
- 23S. Umtiti
- 31Álex Baldé
- 13Diego López ▼ 56' 7.3
- 4L. Cabrera 6.2
- 24Sergi Gómez 7.9
- 15David López ▼ 56' 6.3
- 3Adrià Pedrosa 6.3
- 22Aleix Vidal 6.9
- 10Darder ▼ 90' 6.7
- 25Y. Herrera ▼ 77' 6.2
- 11Raúl de Tomás 7.2
- 23Adri Embarba ▼ 78' 6.7
- 9Javi Puado ▼ 56' 6.7
Dự bị 12
- 21Nico Melamed ▲ 56' 6.9
- 6Manu Morlanes ▲ 56' 7.3
- 18L. Dimata ▲ 77' 6.3
- 7Wu Lei ▲ 78' 6.9
- 16Loren Morón ▲ 90'
- 5Fernando Calero
- 2Miguelón
- 14Melendo
- 20K. Bare
- 17Dídac Vilá
- 34Joan García
- 8Fran Mérida
Thống kê
04⚑4
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm12
6Trúng đích2
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc4
7Việt vị1
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
663Chuyền bóng344
592Chuyền chính xác273
89%Chính xác chuyền79%
So sánh
59Trận đấu48
101Ghi được50
66Thủng lưới64
1.71Bàn thắng mỗi trận1.04
18Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai25