RC Celta de Vigo vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-4 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DWDWW Deportivo Alavés
- 19' F. Jutgla · J. Rodriguez 1-0
- 22' Jon Pacheco
- 27' H. Alvarez · F. Jutgla 2-0
- 37' F. Jutgla · H. Sotelo 3-0
- 45'+3 Javi Rodríguez
- 45' 3-1 T. Martinez · A. Perez
- HT3-1
- 46' ▲ D. Suarez ▼ C. Alena
- 46' ▲ I. Diabate ▼ L. Boye
- 46' ▲ J. Guridi ▼ P. Ibanez
- 46' ▲ A. Rebbach ▼ J. Pacheco
- 50' 3-2 A. Perez · T. Martinez
- 54' ▲ S. Carreira ▼ A. Nunez
- 54' ▲ F. Lopez ▼ O. Mingueza
- 65' Fer López
- 69' ▲ J. Rueda ▼ B. Iglesias
- 69' ▲ P. Duran ▼ J. El Abdellaoui
- 74' 3-3 T. Martinez · A. Rebbach
- 78' 3-4 A. Rebbach · V. Parada
- 82' ▲ I. Aspas ▼ J. Aidoo
- 90'+4 Denis Suárez
- 90'+4 ▲ V. Koski ▼ T. Martinez
- FT3-4
Đội hình
- 13I. Radu 5.9
- 32J. Rodriguez ⇢ 5.9
- 4J. Aidoo ▼ 82' 5.2
- 24C. Dominguez 5.7
- 39J. El Abdellaoui ▼ 69' 6.3
- 22H. Sotelo ⇢ 7.9
- 3O. Mingueza ▼ 54' 6.5
- 14A. Nunez ▼ 54' 6.6
- 9F. Jutgla ⚽2 ⇢ 10.0
- 7B. Iglesias ▼ 69' 6.3
- 23H. Alvarez ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 11F. Cervi
- 19W. Swedberg
- 12M. Fernandez
- 36A. Antanon
- 10I. Aspas ▲ 82' 7.3
- 21M. Ristic
- 17J. Rueda ▲ 69' 6.2
- 5S. Carreira ▲ 54' 6.3
- 18P. Duran ▲ 69' 6.3
- 29Y. Lago
- 8F. Lopez ▲ 54' 6.3
- 1A. Sivera 6.3
- 17Jonny Otto 6.2
- 14N. Tenaglia 5.9
- 5J. Pacheco ▼ 46' 6.2
- 24V. Parada ⇢ 6.2
- 7A. Perez ⚽ ⇢ 8.3
- 19P. Ibanez ▼ 46' 6.5
- 8A. Blanco 6.3
- 10C. Alena ▼ 46' 6.2
- 11T. Martinez ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.2
- 15L. Boye ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 13R. Fernandez
- 33R. Montero
- 4D. Suarez ▲ 46' 6.7
- 16V. Koski ▲ 90'
- 22I. Diabate ▲ 46' 6.7
- 18J. Guridi ▲ 46' 6.9
- 6A. Guevara
- 20Calebe
- 21A. Rebbach ⚽ ▲ 46' 8.6
Thống kê
02⚑4
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
5Trúng đích6
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.48Bàn thắng ngăn chặn-0.48
505Chuyền bóng404
437Chuyền chính xác332
87%Chính xác chuyền82%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu42
78Ghi được47
73Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai27