RC Celta de Vigo vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Javier Alberola
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DWDWW Deportivo Alavés
- 19' Brais Méndez · L. Olaza 1-0
- 20' Rodrigo Battaglia
- 35' Tomás Pina
- 40' ▲ Alberto Rodríguez ▼ Rodrigo Ely
- HT1-0
- 55' Néstor Araujo
- 61' Nolito
- 70' ▲ Miguel Baeza ▼ Nolito
- 70' ▲ O. Yokuşlu ▼ Denis Suárez
- 74' ▲ J. Guidetti ▼ Lucas Pérez
- 74' ▲ Tomás Tavares ▼ Jota Peleteiro
- 75' ▲ José Fontán ▼ Fran Beltrán
- 79' Brais Méndez · Iago Aspas 2-0
- 84' ▲ Manu García ▼ R. Battaglia
- 85' ▲ Borja Sainz ▼ Luis Rioja
- 90'+3 ▲ E. Mor ▼ Iago Aspas
- 90'+3 ▲ J. Aidoo ▼ L. Olaza
- FT2-0
Đội hình
- 13Rubén Blanco 7.3
- 2Hugo Mallo 6.7
- 24J. Murillo 7.2
- 4N. Araújo 7.2
- 15L. Olaza ⇢ ▼ 90' 7.6
- 6Denis Suárez ▼ 70' 6.6
- 14R. Tapia 7.2
- 23Brais Méndez ⚽2 8.3
- 8Fran Beltrán ▼ 75' 6.9
- 10Iago Aspas ⇢ ▼ 90' 7.6
- 9Nolito ▼ 70' 6.9
Dự bị 10
- 27Miguel Baeza ▲ 70' 6.5
- 5O. Yokuşlu ▲ 70' 6.7
- 29José Fontán ▲ 75' 6.7
- 11E. Mor ▲ 90'
- 18J. Aidoo ▲ 90'
- 31Gabri Veiga
- 38L. De León
- 32Miguel Rodríguez
- 34Sergio Carreira
- 1Iván Villar
- 1Pacheco 6.3
- 22F. Lejeune 6.7
- 23Ximo Navarro 6.5
- 4Rodrigo Ely ▼ 40' 6.6
- 3Rubén Duarte 7.7
- 8Pina 6.6
- 24Jota Peleteiro ▼ 74' 6.3
- 6R. Battaglia ▼ 84' 6.3
- 9Joselu 7.0
- 7Lucas Pérez ▼ 74' 6.6
- 11Luis Rioja ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 2Alberto Rodríguez ▲ 40' 6.7
- 10J. Guidetti ▲ 74' 6.7
- 37Tomás Tavares ▲ 74' 6.2
- 19Manu García ▲ 84' 6.6
- 29Borja Sainz ▲ 85' 6.5
- 17Adrián Marín
- 13Sivera
- 5Laguardia
- 26Javi López
- 16Edgar Méndez
- 14Deyverson
- 21Martín Aguirregabiria
Thống kê
02⚑3
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm8
3Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị2
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
521Chuyền bóng417
409Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
41Trận đấu43
64Ghi được41
64Thủng lưới66
1.56Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai19