Deportivo Alavés vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-3 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 2' Jeison Murillo
- 8' 0-1 Nolito · Iago Aspas
- 14' 0-2 Iago Aspas · Nolito
- 20' Rubén Duarte
- 20' 0-3 Santi Mina · Iago Aspas
- 24' Joseph Aidoo
- 35' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 35' ▲ Edgar Méndez ▼ Luis Rioja
- HT0-3
- 52' Florian Lejeune
- 54' Jeison Murillo
- 54' Jeison Murillo
- 56' ▲ Borja Sainz ▼ Pina
- 56' ▲ Fran Beltrán ▼ Nolito
- 57' ▲ José Fontán ▼ Santi Mina
- 65' Ximo Navarro
- 69' ▲ Iñigo Córdoba ▼ F. Pellistri
- 81' ▲ Kevin Vázquez ▼ Denis Suárez
- 85' Edgar Méndez
- 86' Kevin Vazquez
- 86' F. Lejeune 1-3
- 87' ▲ F. Ferreyra ▼ Iago Aspas
- 90' Hugo Mallo
- FT1-3
Đội hình
- 1Pacheco 6.5
- 5Laguardia 6.7
- 22F. Lejeune ⚽ 7.0
- 23Ximo Navarro 6.3
- 3Rubén Duarte ▼ 35' 5.9
- 8Pina ▼ 56' 6.7
- 24Jota Peleteiro 7.7
- 6R. Battaglia 6.6
- 9Joselu 7.2
- 11Luis Rioja ▼ 35' 6.2
- 37F. Pellistri ▼ 69' 6.5
Dự bị 10
- 26Javi López ▲ 35' 7.2
- 16Edgar Méndez ▲ 35' 6.9
- 29Borja Sainz ▲ 56' 6.6
- 17Iñigo Córdoba ▲ 69' 6.7
- 20Pere Pons
- 13Sivera
- 19Manu García
- 2Alberto Rodríguez
- 21Martín Aguirregabiria
- 10J. Guidetti
- 1Iván Villar 7.9
- 2Hugo Mallo 6.3
- 24J. Murillo 5.6
- 19Aarón Martín 6.9
- 18J. Aidoo 6.5
- 6Denis Suárez ▼ 81' 6.7
- 14R. Tapia 5.9
- 23Brais Méndez 6.6
- 10Iago Aspas ⚽ ⇢2 ▼ 87' 8.9
- 9Nolito ⚽ ⇢ ▼ 56' 8.5
- 22Santi Mina ⚽ ▼ 57' 6.9
Dự bị 7
- 8Fran Beltrán ▲ 56' 6.6
- 29José Fontán ▲ 57' 6.7
- 20Kevin Vázquez ▲ 81' 6.3
- 12F. Ferreyra ▲ 87' 6.7
- 27Miguel Baeza
- 41P. Sequeira
- 17Juncà
Thống kê
04⚑6
⚑251
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm8
7Trúng đích6
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
356Chuyền bóng329
274Chuyền chính xác233
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 25 | +42 | 86 | |
| 2 | 38 | 67 - 28 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 85 - 38 | +47 | 79 | |
| 4 | 38 | 53 - 33 | +20 | 77 | |
| 5 | 38 | 59 - 38 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 50 - 50 | 0 | 61 | |
| 7 | 38 | 60 - 44 | +16 | 58 | |
| 8 | 38 | 55 - 57 | -2 | 53 | |
| 9 | 38 | 47 - 65 | -18 | 46 | |
| 10 | 38 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 11 | 38 | 37 - 48 | -11 | 44 | |
| 12 | 38 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 13 | 38 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 14 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 28 - 43 | -15 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 36 | |
| 18 | 38 | 34 - 53 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 57 | -23 | 31 | |
| 20 | 38 | 29 - 52 | -23 | 30 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu41
41Ghi được64
66Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai26