Deportivo Alavés vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 4' Carlos Vicente
- 6' Kike García11m 1-0
- 33' Marcos Alonso
- HT1-0
- 46' ▲ W. Swedberg ▼ F. Cervi
- 46' ▲ Javi Rodríguez ▼ Yoel Lago
- 63' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 64' Mihailo Ristić
- 66' 1-1 Pablo Durán · M. Ristić
- 71' ▲ Asier Villalibre ▼ C. Benavídez
- 71' ▲ Carlos Martín ▼ T. Conechny
- 75' ▲ Hugo Álvarez ▼ M. Ristić
- 78' Abdelkabir Abqar
- 81' Hugo Álvarez
- 82' Kike García
- 85' ▲ Fer López ▼ Pablo Durán
- 90'+1 ▲ Toni Martínez ▼ Kike García
- FT1-1
Đội hình
- 13Jesús Owono 6.7
- 14N. Tenaglia 7.3
- 5A. Abqar 7.2
- 22M. Diarra 6.9
- 3Manu Sánchez 6.3
- 6Ander Guevara 6.6
- 23C. Benavídez ▼ 71' 7.0
- 7Carlos Vicente 7.3
- 18Jon Guridi 6.9
- 10T. Conechny ▼ 71' 7.0
- 17Kike García ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 9Asier Villalibre ▲ 71' 6.3
- 15Carlos Martín ▲ 71' 6.3
- 11Toni Martínez ▲ 90'
- 4A. Sedlar
- 36Adrián Pica
- 41G. Swiderski
- 12S. Mouriño
- 16Hugo Novoa
- 31A. Rodríguez
- 2F. Garcés
- 32D. Doumbia
- 13Vicente Guaita 6.6
- 29Yoel Lago ▼ 46' 6.2
- 2C. Starfelt 6.9
- 20Marcos Alonso 7.2
- 5Sergio Carreira 6.9
- 8Fran Beltrán 6.5
- 6I. Moriba 6.9
- 21M. Ristić ⇢ ▼ 75' 6.2
- 11F. Cervi ▼ 46' 6.3
- 7Borja Iglesias ▼ 63' 6.3
- 18Pablo Durán ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 12
- 19W. Swedberg ▲ 46' 6.3
- 32Javi Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 9T. Douvikas ▲ 63' 6.7
- 30Hugo Álvarez ▲ 75' 6.7
- 28Fer López ▲ 85' 6.5
- 26Marc Vidal
- 1Iván Villar
- 25Damián Rodríguez
- 4Hugo Sotelo
- 16Jailson
- 39J. El Abdellaoui
- 24Carlos Domínguez
Thống kê
02⚑3
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
3Dứt điểm5
1Trúng đích2
2Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm1
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
473Chuyền bóng464
369Chuyền chính xác372
78%Chính xác chuyền80%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
49Ghi được91
56Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai52