RC Celta de Vigo vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 4-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 6, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Guillermo Cuadra
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- DWDWW Deportivo Alavés
- 6' Thiago Galhardo · Denis Suárez 1-0
- 24' Mamadou Loum
- 34' Iago Aspas · Denis Suárez 2-0
- 38' Tomás Pina
- 42' Franco Cervi
- HT2-0
- 46' ▲ Martín Aguirregabiria ▼ N. Tenaglia
- 46' ▲ Manu Vallejo ▼ Toni Moya
- 53' Edgar Méndez
- 57' F. Cervi · Iago Aspas 3-0
- 62' ▲ Pere Pons ▼ Pina
- 64' Ximo Navarro
- 66' Iago Aspas 4-0
- 67' ▲ A. Solari ▼ Brais Méndez
- 67' ▲ O. Pineda ▼ Iago Aspas
- 67' ▲ Javi López ▼ Luis Rioja
- 68' ▲ R. Tapia ▼ Fran Beltrán
- 71' ▲ Gabri Veiga ▼ Denis Suárez
- 73' ▲ Nolito ▼ F. Cervi
- 82' ▲ Tomás Mendes ▼ M. Loum
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Dituro 7.2
- 4N. Araujo 7.2
- 20Kevin Vázquez 7.7
- 15J. Aidoo 6.9
- 17Javier Galán 8.3
- 6Denis Suárez ⇢2 ▼ 71' 8.0
- 11F. Cervi ⚽ ▼ 73' 7.7
- 23Brais Méndez ▼ 67' 6.2
- 8Fran Beltrán ▼ 68' 7.0
- 10Iago Aspas ⚽2 ⇢ ▼ 67' 9.0
- 7Thiago Galhardo ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 21A. Solari ▲ 67' 7.0
- 18O. Pineda ▲ 67' 6.9
- 14R. Tapia ▲ 68' 6.7
- 29Gabri Veiga ▲ 71' 6.7
- 9Nolito ▲ 73' 7.2
- 24J. Murillo
- 13Rubén Blanco
- 37Coke Carrillo
- 19José Fontán
- 28Carlos Domínguez
- 1Pacheco 6.0
- 5Laguardia 5.9
- 22F. Lejeune 6.2
- 23Ximo Navarro 5.7
- 2N. Tenaglia ▼ 46' 6.2
- 17Edgar Méndez 6.0
- 8Pina ▼ 62' 6.3
- 15Toni Moya ▼ 46' 6.6
- 6M. Loum ▼ 82' 6.7
- 9Joselu 6.9
- 11Luis Rioja ▼ 67' 6.5
Dự bị 12
- 21Martín Aguirregabiria ▲ 46' 6.5
- 7Manu Vallejo ▲ 46' 6.5
- 20Pere Pons ▲ 62' 6.5
- 27Javi López ▲ 67' 6.5
- 30Tomás Mendes ▲ 82' 6.3
- 13Sivera
- 26A. Abqar
- 24Miguel de la Fuente
- 4M. Miazga
- 18F. Pellistri
- 12Saúl García
- 25Jason
Thống kê
01⚑7
⚑131
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm3
8Trúng đích1
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
686Chuyền bóng335
597Chuyền chính xác249
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu50
57Ghi được54
46Thủng lưới85
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai26