Deportivo Alavés vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 11' 0-1 Santi Mina · Kevin Vázquez
- 21' Joselu · Luis Rioja 1-1
- 32' Rubén Duarte
- 38' Florian Lejeune
- HT1-1
- 46' ▲ F. Cervi ▼ Nolito
- 50' Brais Méndez
- 56' ▲ R. Tapia ▼ Denis Suárez
- 56' ▲ A. Solari ▼ Brais Méndez
- 57' Martín Aguirregabiria
- 66' ▲ Thiago Galhardo ▼ Santi Mina
- 70' 1-2 Iago Aspas
- 71' ▲ F. Pellistri ▼ Edgar Méndez
- 78' ▲ Pina ▼ M. Loum
- 78' ▲ J. Guidetti ▼ Pere Pons
- 78' ▲ Manu García ▼ Toni Moya
- 84' ▲ J. Murillo ▼ Iago Aspas
- 85' Renato Tapia
- 88' ▲ M. Sylla ▼ Rubén Duarte
- FT1-2
Đội hình
- 1Pacheco 6.9
- 5Laguardia 6.7
- 22F. Lejeune 6.7
- 3Rubén Duarte ▼ 88' 6.6
- 21Martín Aguirregabiria 6.2
- 17Edgar Méndez ▼ 71' 6.7
- 20Pere Pons ▼ 78' 6.9
- 15Toni Moya ▼ 78' 6.7
- 6M. Loum ▼ 78' 6.9
- 9Joselu ⚽ 7.6
- 11Luis Rioja ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 18F. Pellistri ▲ 71' 6.6
- 8Pina ▲ 78' 6.7
- 10J. Guidetti ▲ 78' 6.6
- 14Manu García ▲ 78' 6.7
- 7M. Sylla ▲ 88' 6.3
- 4M. Miazga
- 27Javi López
- 13Sivera
- 19Iván Martín
- 24Miguel de la Fuente
- 12Saúl García
- 2Alberto Rodríguez
- 1M. Dituro 7.2
- 4N. Araujo 6.6
- 20Kevin Vázquez ⇢ 7.2
- 15J. Aidoo 6.6
- 17Javier Galán 7.0
- 6Denis Suárez ▼ 56' 6.3
- 23Brais Méndez ▼ 56' 6.2
- 8Fran Beltrán 7.3
- 10Iago Aspas ⚽ ▼ 84' 7.2
- 9Nolito ▼ 46' 6.7
- 22Santi Mina ⚽ ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 11F. Cervi ▲ 46' 6.7
- 14R. Tapia ▲ 56' 6.5
- 21A. Solari ▲ 56' 6.9
- 7Thiago Galhardo ▲ 66' 6.7
- 24J. Murillo ▲ 84' 6.6
- 29Gabri Veiga
- 2Hugo Mallo
- 28Carlos Domínguez
- 13Rubén Blanco
- 16Miguel Baeza
- 5O. Yokuşlu
- 19José Fontán
Thống kê
03⚑5
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm8
5Trúng đích5
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
378Chuyền bóng526
275Chuyền chính xác420
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu45
54Ghi được57
85Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai29