Atlético Madrid
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

Atlético Madrid vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWLLD Getafe CF
  1. 8' N. Molina 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Birmancevic Kiko Femenia
  4. 54' Abdelkabir Abqar
  5. 55' Alexander Sørloth
  6. 55' Abdelkabir Abqar
  7. 60' Zaid Romero
  8. 66' A. Lookman T. Almada
  9. 66' G. Simeone M. Pubill
  10. 66' J. Alvarez A. Sorloth
  11. 68' Obed Vargas
  12. 73' M. Llorente O. Vargas
  13. 73' A. Griezmann A. Baena
  14. 74' M. Martin M. Arambarri
  15. 74' A. Liso L. Vazquez
  16. 77' Adrian Liso
  17. 83' D. Rico D. Duarte
  18. 90'+8 Nahuel Molina
  19. 90'+10 Martín Satriano
  20. 90'+2 Javier Munoz L. Milla
  21. FT1-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 1J. Musso 8.2
  2. 18M. Pubill ▼ 66' 7.0
  3. 2J. M. Gimenez 7.9
  4. 15C. Lenglet 7.5
  5. 16N. Molina 8.0
  6. 21O. Vargas ▼ 73' 7.2
  7. 6Koke 7.6
  8. 11T. Almada ▼ 66' 6.7
  9. 23N. Gonzalez 6.9
  10. 9A. Sorloth ▼ 66' 6.7
  11. 10A. Baena ▼ 73' 7.0

Dự bị 12

  1. 51A. Moreno
  2. 31S. Esquivel
  3. 14M. Llorente ▲ 73' 6.7
  4. 17D. Hancko
  5. 22A. Lookman ▲ 66' 6.9
  6. 3M. Ruggeri
  7. 20G. Simeone ▲ 66' 6.9
  8. 7A. Griezmann ▲ 73' 6.3
  9. 24R. Le Normand
  10. 19J. Alvarez ▲ 66' 6.9
  11. 5J. Cardoso
  12. 34J. Diaz
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jose Bordalas Jimenez
  1. 13D. Soria 8.0
  2. 17Kiko Femenia ▼ 46' 5.7
  3. 3A. Abqar 5.7
  4. 22D. Duarte ▼ 83' 7.2
  5. 24Z. Romero 6.2
  6. 21J. Iglesias 7.2
  7. 5L. Milla ▼ 90' 6.3
  8. 2Djene 6.9
  9. 8M. Arambarri ▼ 74' 5.9
  10. 19L. Vazquez ▼ 74' 6.7
  11. 10M. Satriano 6.6

Dự bị 10

  1. 1J. Letacek
  2. 12A. Nyom
  3. 16D. Rico ▲ 83' 6.9
  4. 14Javier Munoz ▲ 90' 6.7
  5. 20V. Birmancevic ▲ 46' 6.9
  6. 18Alex Sancris
  7. 44A. Riquelme
  8. 6M. Martin ▲ 74' 6.2
  9. 15S. Boselli
  10. 23A. Liso ▲ 74' 6.9

Thống kê

0310
331
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
554Chuyền bóng285
466Chuyền chính xác191
84%Chính xác chuyền67%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

57Trận đấu42
100Ghi được34
75Thủng lưới41
1.75Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn11
53Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu