Atlético Madrid vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-3 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Getafe CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWLLD Getafe CF
- 15' Stefan Savić
- 38' Stefan Savić
- 38' Stefan Savić
- 40' ▲ César Azpilicueta ▼ Memphis Depay
- 44' Antoine Griezmann · Rodrigo Riquelme 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Damián Suárez ▼ Juan Iglesias
- 52' Luis Milla
- 53' 1-1 Borja Mayoral
- 57' ▲ Álvaro Morata ▼ Rodrigo de Paul
- 63' Álvaro Morata · Marcos Llorente 2-1
- 67' Mario Hermoso
- 68' Damián Suárez
- 69' Antoine Griezmann11m 3-1
- 72' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Jaime Mata
- 81' ▲ Nahuel Molina ▼ Marcos Llorente
- 81' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Samuel Lino
- 81' ▲ Jordi Martín ▼ Nemanja Maksimović
- 82' Óscar Rodríguez
- 87' 3-2 Óscar Rodríguez · Damián Suárez
- 90' Mario Hermoso
- 90'+3 3-3 Borja Mayoral11m
- 90'+1 Damián Suárez
- 90' ▲ José Ángel Carmona ▼ Diego Rico
- 90' ▲ Omar Alderete ▼ Gastón Álvarez
- FT3-3
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.2
- 15Stefan Savić 5.5
- 20Axel Witsel 6.9
- 22Mario Hermoso 6.9
- 14Marcos Llorente ⇢ ▼ 81' 7.2
- 5Rodrigo de Paul ▼ 57' 6.6
- 6Koke 6.9
- 12Samuel Lino ▼ 81' 7.0
- 25Rodrigo Riquelme ⇢ 6.6
- 9Memphis Depay ▼ 40' 6.7
- 7Antoine Griezmann ⚽2 8.2
Dự bị 10
- 3César Azpilicueta ▲ 40' 6.2
- 19Álvaro Morata ⚽ ▲ 57' 7.2
- 16Nahuel Molina ▲ 81' 5.9
- 8Saúl Ñíguez ▲ 81' 6.7
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 4Çağlar Söyüncü
- 17Javi Galán
- 23Reinildo Mandava
- 10Ángel Correa
- 13David Soria 6.5
- 21Juan Iglesias ▼ 46' 6.5
- 6Domingos Duarte 6.7
- 4Gastón Álvarez ▼ 90' 6.6
- 16Diego Rico ▼ 90' 7.3
- 12Mason Greenwood 8.0
- 5Luis Milla 8.0
- 20Nemanja Maksimović ▼ 81' 7.3
- 7Jaime Mata ▼ 72' 7.3
- 19Borja Mayoral ⚽2 8.2
- 14Juanmi Latasa 6.9
Dự bị 11
- 22Damián Suárez ▲ 46' 6.7
- 9Óscar Rodríguez ⚽ ▲ 72' 7.7
- 32Jordi Martín ▲ 81' 6.3
- 15Omar Alderete ▲ 90'
- 18José Ángel Carmona ▲ 90'
- 1Daniel Fuzato
- 3Fabrizio Angileri
- 23Stefan Mitrović
- 11Carles Aleñá
- 17Anthony Lozano
- 10Enes Ünal
Thống kê
13⚑1
⚑1230
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm29
4Trúng đích9
2Chệch đích14
7Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
1Phạt góc12
10Việt vị0
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
383Chuyền bóng535
298Chuyền chính xác448
78%Chính xác chuyền84%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu48
113Ghi được70
76Thủng lưới64
1.85Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn23
64Hiệp hai34