Atlético Madrid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Atlético Madrid vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWLLD Getafe CF
  1. 2' Djené
  2. 34' Portu
  3. 45'+2 Carles Aleñá
  4. HT0-0
  5. 57' Koke
  6. 60' Á. Correa 1-0
  7. 61' Marcos Llorente T. Lemar
  8. 61' Y. Carrasco Á. Correa
  9. 62' Ángel Correa
  10. 72' Gonzalo Villar Carles Aleñá
  11. 72' Ángel Algobia Luis Milla
  12. 75' Saúl Álvaro Morata
  13. 77' M. El Haddadi M. Arambarri
  14. 81' Saúl Ñíguez
  15. 83' 1-1 E. Ünal11m
  16. 85' M. Depay R. De Paul
  17. 90' Memphis Depay
  18. 90'+5 Gastón Álvarez
  19. 90'+5 Munir El Haddadi
  20. 90'+3 D. Suárez Portu
  21. FT1-1

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.2
  2. 16N. Molina 6.6
  3. 15S. Savić 7.3
  4. 22Hermoso 7.3
  5. 23Reinildo 6.3
  6. 10Á. Correa ▼ 61' 7.2
  7. 5R. De Paul ▼ 85' 6.9
  8. 6Koke 7.2
  9. 11T. Lemar ▼ 61' 7.3
  10. 8A. Griezmann 7.0
  11. 19Álvaro Morata ▼ 75' 6.3

Dự bị 12

  1. 14Marcos Llorente ▲ 61' 6.2
  2. 21Y. Carrasco ▲ 61' 6.9
  3. 17Saúl ▲ 75' 5.6
  4. 9M. Depay ▲ 85' 6.7
  5. 3Reguilón
  6. 12M. Doherty
  7. 4G. Kondogbia
  8. 1I. Grbić
  9. 20A. Witsel
  10. 24Pablo Barrios
  11. 31Antonio Gomis
  12. 2J. Giménez
Getafe CF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Quique Sánchez Flores
  1. 13David Soria 6.7
  2. 9Portu ▼ 90' 5.9
  3. 2D. Dakonam 6.2
  4. 6Domingos Duarte 6.9
  5. 15O. Alderete 7.7
  6. 4G. Álvarez 6.7
  7. 5Luis Milla ▼ 72' 7.2
  8. 18M. Arambarri ▼ 77' 7.2
  9. 11Carles Aleñá ▼ 72' 6.5
  10. 19Borja Mayoral 6.9
  11. 10E. Ünal 7.2

Dự bị 12

  1. 24Gonzalo Villar ▲ 72' 6.3
  2. 16Ángel Algobia ▲ 72' 6.2
  3. 17M. El Haddadi ▲ 77' 6.7
  4. 22D. Suárez ▲ 90'
  5. 27Diego Conde
  6. 20N. Maksimović
  7. 23S. Mitrović
  8. 1Kiko Casilla
  9. 12J. Amavi
  10. 8Jaime Seoane
  11. 7Jaime Mata
  12. 14Juanmi Latasa

Thống kê

038
050
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm9
4Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc0
3Việt vị0
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Cứu thua3
630Chuyền bóng391
522Chuyền chính xác261
83%Chính xác chuyền67%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 70 - 20 +50 88
2
Real Madrid
38 75 - 36 +39 78
3
Atlético Madrid
38 70 - 33 +37 77
4
Real Sociedad
38 51 - 35 +16 71
5
Villarreal
38 59 - 40 +19 64
6
Real Betis
38 46 - 41 +5 60
7
CA Osasuna
38 37 - 42 -5 53
8
Athletic Bilbao
38 47 - 43 +4 51
9
R.C.D. Mallorca
38 37 - 43 -6 50
10
Girona FC
38 58 - 55 +3 49
11
Rayo Vallecano
38 45 - 53 -8 49
12
Sevilla F.C.
38 47 - 54 -7 49
13
RC Celta de Vigo
38 43 - 53 -10 43
14
Cádiz CF
38 30 - 53 -23 42
15
Getafe CF
38 34 - 45 -11 42
16
Valencia
38 42 - 45 -3 42
17
UD Almería
38 49 - 65 -16 41
18
Real Valladolid
38 33 - 63 -30 40
19
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 52 - 69 -17 37
20
Elche CF
38 30 - 67 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2

So sánh

54Trận đấu51
99Ghi được44
49Thủng lưới59
1.83Bàn thắng mỗi trận0.86
20Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn17
61Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu