Getafe CF vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 0-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Coliseum, Getafe
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- WDWLL Atlético Madrid
- 14' Diego Rico
- 17' Axel Witsel
- 27' 0-1 Antoine Griezmann · Rodrigo de Paul
- 42' 0-2 Antoine Griezmann · Samuel Lino
- 45' Antoine Griezmann
- HT0-2
- 46' ▲ Juanmi Latasa ▼ Diego Rico
- 46' ▲ Jordi Martín ▼ Carles Aleñá
- 46' ▲ Jaime Mata ▼ Ilaix Moriba
- 46' ▲ César Azpilicueta ▼ Pablo Barrios
- 51' 0-3 Antoine Griezmann · Samuel Lino
- 55' Omar Alderete
- 57' ▲ Yellu Santiago ▼ Luis Milla
- 67' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Ángel Correa
- 70' ▲ Alberto Risco ▼ Óscar Rodríguez
- 76' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Samuel Lino
- 77' José María Giménez
- 87' ▲ Reinildo Mandava ▼ Marcos Llorente
- 87' ▲ Memphis Depay ▼ Antoine Griezmann
- 88' Yellu Santiago
- 88' Mario Hermoso
- 90'+1 Gastón Álvarez
- FT0-3
Đội hình
- 13David Soria 6.3
- 18José Ángel Carmona 6.6
- 4Gastón Álvarez 6.2
- 15Omar Alderete 6.7
- 16Diego Rico ▼ 46' 5.9
- 11Carles Aleñá ▼ 46' 6.3
- 20Nemanja Maksimović 6.6
- 5Luis Milla ▼ 57' 6.5
- 9Óscar Rodríguez ▼ 70' 6.6
- 24Ilaix Moriba ▼ 46' 6.6
- 12Mason Greenwood 7.6
Dự bị 8
- 7Jaime Mata ▲ 46' 6.7
- 32Jordi Martín ▲ 46' 6.7
- 14Juanmi Latasa ▲ 46' 6.9
- 25Yellu Santiago ▲ 57' 6.7
- 37Alberto Risco ▲ 70' 6.3
- 1Daniel Fuzato
- 3Fabrizio Angileri
- 30Nabil Aberdin
- 13Jan Oblak 7.3
- 14Marcos Llorente ▼ 87' 6.9
- 20Axel Witsel 7.3
- 2José María Giménez 7.7
- 22Mario Hermoso 7.0
- 12Samuel Lino ⇢2 ▼ 76' 7.9
- 24Pablo Barrios ▼ 46' 7.2
- 5Rodrigo de Paul ⇢ 7.2
- 6Koke 7.2
- 7Antoine Griezmann ⚽3 ▼ 87' 9.2
- 10Ángel Correa ▼ 67' 7.0
Dự bị 11
- 3César Azpilicueta ▲ 46' 6.9
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 67' 6.7
- 8Saúl Ñíguez ▲ 76' 6.6
- 23Reinildo Mandava ▲ 87'
- 9Memphis Depay ▲ 87'
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 4Gabriel Paulista
- 15Stefan Savić
- 18Arthur Vermeeren
- 19Álvaro Morata
Thống kê
04⚑6
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị6
17Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
455Chuyền bóng561
391Chuyền chính xác495
86%Chính xác chuyền88%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu61
70Ghi được113
64Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai64