Atlético Madrid
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Getafe CF

Atlético Madrid vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 5-0 Getafe CF tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWLLD Getafe CF
  1. 8' Christantus Uche
  2. 8' G. Simeone · Javi Galán 1-0
  3. 17' G. Simeone · R. De Paul 2-0
  4. 42' Samuel Lino · J. Alvarez 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Carles Pérez Álex Sola
  7. 46' Juanmi P. González
  8. 46' Borja Mayoral B. Yıldırım
  9. 61' Á. Correa J. Alvarez
  10. 61' César Azpilicueta G. Simeone
  11. 61' C. Gallagher Javi Galán
  12. 70' Conor Gallagher
  13. 73' A. Sørloth A. Griezmann
  14. 73' Luca Lohr O. Alderete
  15. 73' I. Bekhoucha Juan Iglesias
  16. 77' Ismael Bekhoucha
  17. 78' Á. Correa · C. Gallagher 4-0
  18. 80' Rodrigo Riquelme R. De Paul
  19. 86' A. Sørloth · Á. Correa 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 1J. Musso 7.6
  2. 16N. Molina 7.3
  3. 2J. Giménez 6.9
  4. 24Robin Le Normand 7.2
  5. 21Javi Galán ▼ 61' 7.3
  6. 22G. Simeone ⚽2 ▼ 61' 8.3
  7. 5R. De Paul ▼ 80' 7.2
  8. 6Koke 6.7
  9. 12Samuel Lino 7.9
  10. 7A. Griezmann ▼ 73' 7.3
  11. 19J. Alvarez ▼ 61' 7.2

Dự bị 11

  1. 10Á. Correa ▲ 61' 7.9
  2. 3César Azpilicueta ▲ 61' 6.3
  3. 4C. Gallagher ▲ 61' 6.6
  4. 9A. Sørloth ▲ 73' 7.3
  5. 17Rodrigo Riquelme ▲ 80' 6.2
  6. 14Marcos Llorente
  7. 11T. Lemar
  8. 20A. Witsel
  9. 23Reinildo
  10. 13J. Oblak
  11. 15C. Lenglet
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 1J. Letáček 6.5
  2. 21Juan Iglesias ▼ 73' 7.0
  3. 22Domingos Duarte 6.2
  4. 15O. Alderete ▼ 73' 5.7
  5. 14Juan Bernat 5.6
  6. 19P. González ▼ 46' 6.5
  7. 20Yellu Santiago 6.0
  8. 11Ramon Terrats 6.9
  9. 7Álex Sola ▼ 46' 6.5
  10. 10B. Yıldırım ▼ 46' 6.3
  11. 6C. Uche 7.6

Dự bị 11

  1. 17Carles Pérez ▲ 46' 7.2
  2. 24Juanmi ▲ 46' 6.9
  3. 9Borja Mayoral ▲ 46' 6.9
  4. 37Luca Lohr ▲ 73' 6.3
  5. 28I. Bekhoucha ▲ 73' 5.6
  6. 36Keita
  7. 42Jorge Benito
  8. 4Juan Berrocal
  9. 27N. Aberdin
  10. 8M. Arambarri
  11. 2D. Dakonam

Thống kê

016
320
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
8Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
461Chuyền bóng485
383Chuyền chính xác416
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

59Trận đấu49
121Ghi được41
53Thủng lưới49
2.05Bàn thắng mỗi trận0.84
24Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn16
69Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu