Atlético Madrid
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Getafe CF

Atlético Madrid vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWLLD Getafe CF
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sørloth Samuel Lino
  3. 55' Á. Correa G. Simeone
  4. 55' C. Uche Keita
  5. 56' N. Molina Marcos Llorente
  6. 56' Álex Sola Yellu Santiago
  7. 63' Koke A. Griezmann
  8. 69' Juan Iglesias
  9. 69' A. Sørloth · N. Molina 1-0
  10. 72' Ángel Correa
  11. 77' B. Yıldırım Coba
  12. 77' P. González Á. Rodríguez
  13. 77' Juan Berrocal O. Alderete
  14. 86' Robin Le Normand Pablo Barrios
  15. 90'+2 Koke
  16. 90' Rodrigo de Paul
  17. FT1-0

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.9
  2. 14Marcos Llorente ▼ 56' 7.3
  3. 2J. Giménez 7.3
  4. 15C. Lenglet 7.9
  5. 21Javi Galán 8.0
  6. 22G. Simeone ▼ 55' 6.7
  7. 5R. De Paul 7.7
  8. 8Pablo Barrios ▼ 86' 6.6
  9. 12Samuel Lino ▼ 46' 6.0
  10. 7A. Griezmann ▼ 63' 6.9
  11. 19J. Alvarez 6.9

Dự bị 12

  1. 9A. Sørloth ▲ 46' 7.5
  2. 10Á. Correa ▲ 55' 6.3
  3. 16N. Molina ▲ 56' 7.3
  4. 6Koke ▲ 63' 6.6
  5. 24Robin Le Normand ▲ 86' 6.3
  6. 4C. Gallagher
  7. 11T. Lemar
  8. 1J. Musso
  9. 23Reinildo
  10. 3César Azpilicueta
  11. 20A. Witsel
  12. 17Rodrigo Riquelme
Getafe CF Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 7.2
  2. 12A. Nyom 7.5
  3. 22Domingos Duarte 6.9
  4. 15O. Alderete ▼ 77' 7.0
  5. 21Juan Iglesias 6.9
  6. 36Keita ▼ 55' 6.3
  7. 2D. Dakonam 6.9
  8. 20Yellu Santiago ▼ 56' 6.6
  9. 5Luis Milla 7.5
  10. 29Coba ▼ 77' 5.9
  11. 18Á. Rodríguez ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 6C. Uche ▲ 55' 6.7
  2. 7Álex Sola ▲ 56' 6.3
  3. 10B. Yıldırım ▲ 77' 6.3
  4. 19P. González ▲ 77' 6.3
  5. 4Juan Berrocal ▲ 77' 6.7
  6. 16Diego Rico
  7. 27N. Aberdin
  8. 34David Argüelles
  9. 17Carles Pérez
  10. 31J. Patrick
  11. 1J. Letáček

Thống kê

038
310
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
489Chuyền bóng374
400Chuyền chính xác279
82%Chính xác chuyền75%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu49
121Ghi được41
53Thủng lưới49
2.05Bàn thắng mỗi trận0.84
24Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn16
69Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu