Deportivo Alavés vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DDLLL Villarreal
- 36' Lucas Boyé
- 40' R. Marinphản lưới 1-0
- HT1-0
- 50' Youssef Enriquez Lekhedim
- 58' Sergi Cardona
- 59' ▲ G. Moreno ▼ T. Buchanan
- 59' ▲ A. Moleiro ▼ S. Cardona
- 67' ▲ T. Partey ▼ P. Gueye
- 75' ▲ J. Guridi ▼ C. Alena
- 80' ▲ V. Koski ▼ Yusi
- 83' ▲ A. Freeman ▼ S. Mourino
- 83' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- 90'+5 Antonio Blanco
- 90' Antonio Sivera
- 90'+1 ▲ C. Ballestero ▼ N. Tenaglia
- 90'+1 ▲ A. Rebbach ▼ T. Martinez
- 90' 1-1 N. Pepe · S. Comesana
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sivera 7.3
- 17Jonny Otto 6.9
- 14N. Tenaglia ▼ 90' 6.9
- 24V. Parada 6.9
- 7A. Perez 6.9
- 19P. Ibanez 6.6
- 8A. Blanco 7.0
- 10C. Alena ▼ 75' 6.5
- 3Yusi ▼ 80' 6.6
- 15L. Boye 5.9
- 11T. Martinez ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 4D. Suarez
- 16V. Koski ▲ 80' 6.5
- 22I. Diabate
- 35X. Olaiz
- 30C. Ballestero ▲ 90' 6.3
- 9M. Diaz
- 18J. Guridi ▲ 75' 6.3
- 20Calebe
- 21A. Rebbach ▲ 90' 6.5
- 36P. Sanz
- 1Luiz Junior 6.7
- 15S. Mourino ▼ 83' 6.9
- 6P. Navarro 7.2
- 4R. Marin 6.3
- 23S. Cardona ▼ 59' 6.5
- 17T. Buchanan ▼ 59' 6.3
- 14S. Comesana ⇢ 7.2
- 18P. Gueye ▼ 67' 6.6
- 24A. Pedraza 6.7
- 19N. Pepe ⚽ 7.9
- 9G. Mikautadze ▼ 83' 6.9
Dự bị 10
- 25A. Tenas
- 10D. Parejo
- 7G. Moreno ▲ 59' 6.3
- 20A. Moleiro ▲ 59' 6.7
- 5W. Kambwala
- 12R. Veiga
- 16T. Partey ▲ 67' 6.6
- 11A. Gonzalez
- 3A. Freeman ▲ 83' 6.9
- 21T. Oluwaseyi ▲ 83' 6.5
Thống kê
04⚑5
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm10
0Trúng đích4
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua0
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
345Chuyền bóng387
266Chuyền chính xác322
77%Chính xác chuyền83%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu52
47Ghi được86
58Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai42