Deportivo Alavés vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DDLLL Villarreal
- 11' Manu Sánchez 1-0
- HT1-0
- 56' Antonio Sivera
- 58' Antonio Sivera
- 59' ▲ A. Rodríguez ▼ Pau Cabanes
- 67' ▲ Carlos Vicente ▼ Joan Jordán
- 67' ▲ F. Garcés ▼ Carlos Martín
- 70' Yéremy Pino
- 71' ▲ T. Barry ▼ P. Gueye
- 72' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Sergi Cardona
- 77' Antonio Blanco
- 85' ▲ Santi Comesaña ▼ Yeremy Pino
- 88' ▲ Asier Villalibre ▼ Kike García
- 88' ▲ M. Diarra ▼ Manu Sánchez
- 90'+4 Antonio Blanco
- 90'+2 Moussa Diarra
- 90'+1 Adrián Rodríguez
- 90'+4 Antonio Blanco
- 90'+4 Antonio Blanco
- 90'+6 ▲ T. Buchanan ▼ W. Kambwala
- 90'+6 ▲ Denis Suárez ▼ Álex Baena
- FT1-0
Đội hình
- 1Antonio Sivera 6.3
- 14N. Tenaglia 7.3
- 5A. Abqar 7.2
- 12S. Mouriño 7.3
- 3Manu Sánchez ⚽ ▼ 88' 7.6
- 19Pau Cabanes ▼ 59' 7.0
- 8Antonio Blanco 6.5
- 24Joan Jordán ▼ 67' 7.0
- 21Carles Aleñá 7.2
- 15Carlos Martín ▼ 67' 6.9
- 17Kike García ▼ 88' 6.9
Dự bị 11
- 31A. Rodríguez ▲ 59' 6.5
- 7Carlos Vicente ▲ 67' 6.7
- 2F. Garcés ▲ 67' 6.7
- 9Asier Villalibre ▲ 88' 6.3
- 22M. Diarra ▲ 88' 6.5
- 4A. Sedlar
- 11Toni Martínez
- 41G. Swiderski
- 36Adrián Pica
- 6Ander Guevara
- 18Jon Guridi
- 13Diego Conde 6.9
- 8J. Foyth 7.9
- 5W. Kambwala ▼ 90' 7.0
- 2Logan Costa 6.9
- 23Sergi Cardona ▼ 72' 6.2
- 21Yeremy Pino ▼ 85' 6.3
- 18P. Gueye ▼ 71' 6.6
- 10Dani Parejo 7.2
- 16Álex Baena ▼ 90' 8.2
- 19N. Pépé 7.9
- 22Ayoze Pérez 6.5
Dự bị 9
- 15T. Barry ▲ 71' 6.3
- 24Alfonso Pedraza ▲ 72' 6.9
- 14Santi Comesaña ▲ 85' 6.7
- 9T. Buchanan ▲ 90' 6.6
- 6Denis Suárez ▲ 90' 6.9
- 1Luíz Júnior
- 4E. Bailly
- 26Pau Navarro
- 3Raúl Albiol
Thống kê
24⚑1
⚑610
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm24
3Trúng đích2
1Chệch đích15
3Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn7
1Phạt góc6
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
236Chuyền bóng533
162Chuyền chính xác463
69%Chính xác chuyền87%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
49Ghi được85
56Thủng lưới68
1.02Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai37