Deportivo Alavés vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DDLLL Villarreal
- 15' ▲ Rubén Duarte ▼ Rafa Marín
- 25' Samuel Omorodion · Álex Sola 1-0
- 42' 1-1 Jorge Cuenca · Alejandro Baena
- 44' Jorge Cuenca
- HT1-1
- 69' ▲ Carlos Vicente ▼ Javi López
- 71' Alexander Sørloth
- 74' ▲ Gonçalo Guedes ▼ Gerard Moreno
- 79' ▲ Alberto Moreno ▼ Alejandro Baena
- 80' ▲ Étienne Capoue ▼ Francis Coquelin
- 85' ▲ José Luis Morales ▼ Ilias Akhomach
- 86' ▲ Abderrahman Rebbach ▼ Luis Rioja
- 86' ▲ Ianis Hagi ▼ Jon Guridi
- FT1-1
Đội hình
- 1Antonio Sivera 6.6
- 2Andoni Gorosabel 7.3
- 5Abdelkabir Abqar 7.6
- 16Rafa Marín ▼ 15' 6.3
- 27Javi López ▼ 69' 6.5
- 6Ander Guevara 6.9
- 8Antonio Blanco 6.9
- 7Álex Sola ⇢ 7.5
- 18Jon Guridi ▼ 86' 7.2
- 11Luis Rioja ▼ 86' 7.2
- 32Samuel Omorodion ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 3Rubén Duarte ▲ 15' 7.2
- 22Carlos Vicente ▲ 69' 6.3
- 21Abderrahman Rebbach ▲ 86' 6.3
- 10Ianis Hagi ▲ 86' 6.3
- 31Jesús Owono
- 44Victor Parada
- 30Tomás Mendes
- 17Xeber Alkain
- 20Giuliano Simeone
- 29Joaquin Panichelli
- 15Kike García
- 36Egoitz Muñoz
- 13Filip Jörgensen 7.0
- 17Kiko Femenía 6.9
- 3Raúl Albiol 6.3
- 2Yerson Mosquera 7.0
- 5Jorge Cuenca ⚽ 7.3
- 27Ilias Akhomach ▼ 85' 7.9
- 4Santi Comesaña 6.6
- 19Francis Coquelin ▼ 80' 6.9
- 16Alejandro Baena ⇢ ▼ 79' 6.2
- 7Gerard Moreno ▼ 74' 6.9
- 11Alexander Sørloth 7.2
Dự bị 8
- 9Gonçalo Guedes ▲ 74' 6.7
- 18Alberto Moreno ▲ 79' 6.3
- 6Étienne Capoue ▲ 80' 6.3
- 15José Luis Morales ▲ 85' 6.7
- 1Pepe Reina
- 23Aïssa Mandi
- 14Manu Trigueros
- 25Bertrand Traoré
Thống kê
00⚑10
⚑920
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
4Trúng đích4
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
10Phạt góc9
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
340Chuyền bóng363
268Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền80%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu57
56Ghi được92
57Thủng lưới100
1.17Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai56