Rayo Vallecano vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 3-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LDLWL Rayo Vallecano
- WDWLL Atlético Madrid
- 29' Johnny Cardoso
- 40' F. Perez · A. Ratiu 1-0
- 45' O. Valentin 2-0
- HT2-0
- 52' Rodrigo Mendoza
- 56' ▲ R. Le Normand ▼ R. Mendoza
- 56' ▲ O. Vargas ▼ M. Ruggeri
- 56' ▲ J. Alvarez ▼ A. Baena
- 63' ▲ M. Llorente ▼ J. Cardoso
- 63' ▲ A. Lookman ▼ C. Lenglet
- 64' ▲ J. Vertrouwd ▼ J. de Frutos
- 64' ▲ P. Diaz ▼ I. Palazon
- 64' ▲ A. Garcia ▼ F. Perez
- 70' Marcos Llorente
- 74' ▲ R. Nteka ▼ I. Akhomach
- 76' N. Mendy · A. Garcia 3-0
- 83' ▲ U. Lopez ▼ G. Gumbau
- 90'+2 Álvaro García
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Batalla 7.7
- 2A. Ratiu ⇢ 8.2
- 24F. Lejeune 7.9
- 32N. Mendy ⚽ 8.2
- 22Pacha 7.3
- 23O. Valentin ⚽ 7.3
- 12I. Akhomach ▼ 74' 7.5
- 7I. Palazon ▼ 64' 6.9
- 15G. Gumbau ▼ 83' 6.9
- 21F. Perez ⚽ ▼ 64' 7.6
- 19J. de Frutos ▼ 64' 5.9
Dự bị 12
- 30J. Gil
- 20I. Balliu
- 16A. Mumin
- 5Luiz Felipe
- 33J. Vertrouwd ▲ 64' 6.6
- 4P. Diaz ▲ 64' 6.7
- 18A. Garcia ▲ 64' 7.0
- 17U. Lopez ▲ 83' 6.7
- 11R. Nteka ▲ 74' 6.3
- 8O. Trejo
- 10S. Camello
- 9Alemao
- 13J. Oblak 7.2
- 16N. Molina 6.7
- 2J. M. Gimenez 6.6
- 15C. Lenglet ▼ 63' 6.0
- 3M. Ruggeri ▼ 56' 6.2
- 5J. Cardoso ▼ 63' 6.2
- 11T. Almada 6.9
- 4R. Mendoza ▼ 56' 6.7
- 10A. Baena ▼ 56' 6.5
- 23N. Gonzalez 6.0
- 9A. Sorloth 6.3
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 17D. Hancko
- 18M. Pubill
- 24R. Le Normand ▲ 56' 6.7
- 6Koke
- 14M. Llorente ▲ 63' 6.3
- 20G. Simeone
- 21O. Vargas ▲ 56' 6.7
- 7A. Griezmann
- 19J. Alvarez ▲ 56' 6.3
- 22A. Lookman ▲ 63' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm9
9Trúng đích3
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
-0.08Bàn thắng ngăn chặn-0.08
354Chuyền bóng486
286Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền85%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu57
79Ghi được100
61Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.75
21Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn32
45Hiệp hai53