Atlético Madrid vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-2 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LDLWL Rayo Vallecano
- -5' Sergio Camello
- 15' J. Alvarez · M. Llorente 1-0
- 45' 1-1 P. Chavarria · U. Lopez
- HT1-1
- 50' Koke
- 54' Iván Balliu
- 56' ▲ G. Simeone ▼ N. Molina
- 56' ▲ N. Gonzalez ▼ Koke
- 66' ▲ P. Ciss ▼ O. Valentin
- 66' ▲ A. Garcia ▼ F. Perez
- 66' ▲ Pacha ▼ Alemao
- 73' ▲ G. Raspadori ▼ J. Galan
- 77' 1-2 A. Garcia · I. Palazon
- 78' Álvaro García
- 79' ▲ M. Ruggeri ▼ A. Griezmann
- 79' ▲ M. Pubill ▼ C. Gallagher
- 79' ▲ P. Diaz ▼ U. Lopez
- 80' J. Alvarez 2-2
- 86' Marcos Llorente
- 86' ▲ G. Gumbau ▼ I. Palazon
- 87' Josep Chavarría
- 88' J. Alvarez · G. Simeone 3-2
- 90'+6 Robin Le Normand
- 90'+7 Andrei Rațiu
- 90'+2 Pathé Ismaël Ciss
- FT3-2
Đội hình
- 13J. Oblak 6.3
- 16N. Molina ▼ 56' 6.2
- 14M. Llorente ⇢ 7.0
- 24R. Le Normand 6.3
- 17D. Hancko 6.9
- 21J. Galan ▼ 73' 6.6
- 8P. Barrios 6.5
- 6Koke ▼ 56' 6.7
- 4C. Gallagher ▼ 79' 6.6
- 7A. Griezmann ▼ 79' 7.2
- 19J. Alvarez ⚽3 10.0
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 3M. Ruggeri ▲ 79' 6.9
- 10A. Baena
- 12C. Martin
- 15C. Lenglet
- 18M. Pubill ▲ 79' 6.6
- 20G. Simeone ▲ 56' 6.7
- 22G. Raspadori ▲ 73' 7.0
- 23N. Gonzalez ▲ 56' 6.3
- 27J. Monserrate
- 28T. Seidu
- 31S. Esquivel
- 13A. Batalla 7.6
- 20I. Balliu 6.9
- 24F. Lejeune 6.3
- 33J. Vertrouwd 6.0
- 3P. Chavarria ⚽ 7.9
- 2A. Ratiu 6.0
- 23O. Valentin ▼ 66' 7.0
- 17U. Lopez ⇢ ▼ 79' 7.0
- 21F. Perez ▼ 66' 6.6
- 7I. Palazon ⇢ ▼ 86' 6.2
- 9Alemao ▼ 66' 5.9
Dự bị 12
- 1D. Cardenas
- 4P. Diaz ▲ 79' 6.5
- 6P. Ciss ▲ 66' 6.3
- 8O. Trejo
- 10S. Camello
- 15G. Gumbau ▲ 86' 6.5
- 18A. Garcia ⚽ ▲ 66' 7.3
- 19J. de Frutos
- 22Pacha ▲ 66' 5.9
- 26M. de las Sias
- 28S. Becerra
- 32N. Mendy
Thống kê
03⚑8
⚑650
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
8Trúng đích3
8Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
8Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
1Cứu thua5
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
579Chuyền bóng370
506Chuyền chính xác299
87%Chính xác chuyền81%
3.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu57
100Ghi được79
75Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai45