Rayo Vallecano vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WDWLL Atlético Madrid
- 22' 0-1 N. Molina
- 24' 0-2 Hermoso · Y. Carrasco
- HT0-2
- 57' ▲ Sergio Camello ▼ Raúl de Tomás
- 57' ▲ Ó. Trejo ▼ Unai López
- 57' ▲ R. Falcao ▼ Isi Palazón
- 61' Florian Lejeune
- 62' Florian Lejeune
- 68' ▲ Saúl ▼ R. De Paul
- 69' ▲ T. Lemar ▼ Y. Carrasco
- 72' ▲ A. Mumin ▼ Catena
- 73' ▲ Pablo Barrios ▼ Álvaro Morata
- 83' ▲ Andrés Martín ▼ Álvaro García
- 85' Fran García · Santi Comesaña 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 6.5
- 20I. Balliu 6.2
- 19F. Lejeune 5.3
- 5Catena ▼ 72' 6.6
- 3Fran García ⚽ 7.5
- 6Santi Comesaña ⇢ 7.6
- 23Óscar Valentín 6.9
- 7Isi Palazón ▼ 57' 7.0
- 17Unai López ▼ 57' 6.6
- 18Álvaro García ▼ 83' 5.9
- 25Raúl de Tomás ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 34Sergio Camello ▲ 57' 6.7
- 8Ó. Trejo ▲ 57' 7.2
- 9R. Falcao ▲ 57' 6.2
- 16A. Mumin ▲ 72' 6.6
- 12Andrés Martín ▲ 83' 6.3
- 24E. Saveljich
- 13Diego López
- 2Mario Hernández
- 14Salvi
- 21P. Ciss
- 4Mario Suárez
- 15Pep Chavarría
- 13J. Oblak 6.7
- 16N. Molina ⚽ 7.2
- 15S. Savić 7.5
- 2J. Giménez 7.3
- 22Hermoso ⚽ 7.2
- 21Y. Carrasco ⇢ ▼ 69' 7.3
- 14Marcos Llorente 7.3
- 6Koke 6.9
- 5R. De Paul ▼ 68' 6.9
- 19Álvaro Morata ▼ 73' 6.3
- 8A. Griezmann 6.6
Dự bị 9
- 17Saúl ▲ 68' 6.9
- 11T. Lemar ▲ 69' 6.9
- 24Pablo Barrios ▲ 73' 6.7
- 12M. Doherty
- 20A. Witsel
- 1I. Grbić
- 3Reguilón
- 4G. Kondogbia
- 29Carlos Martín
Thống kê
10⚑8
⚑200
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm14
3Trúng đích4
8Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc2
0Việt vị3
8Phạm lỗi7
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
549Chuyền bóng542
453Chuyền chính xác454
83%Chính xác chuyền84%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu54
59Ghi được99
70Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai61