Atlético Madrid vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LDLWL Rayo Vallecano
- 20' Álvaro Morata · A. Griezmann 1-0
- 40' ▲ Y. Carrasco ▼ T. Lemar
- HT1-0
- 46' ▲ Santi Comesaña ▼ José Ángel Pozo
- 47' Stefan Savić
- 61' ▲ Matheus Cunha ▼ Álvaro Morata
- 61' ▲ Á. Correa ▼ A. Witsel
- 61' ▲ Sergio Camello ▼ Óscar Valentín
- 76' ▲ Saúl ▼ R. De Paul
- 80' ▲ Pablo Muñoz ▼ Álvaro García
- 87' ▲ R. Nteka ▼ P. Ciss
- 88' Saúl Ñíguez
- 88' ▲ Unai López ▼ Isi Palazón
- 90'+1 José María Giménez
- 90' Randy Nteka
- 90'+2 1-1 R. Falcao11m
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Grbić 6.7
- 16N. Molina 6.9
- 15S. Savić 7.0
- 2J. Giménez 6.3
- 23Reinildo 6.9
- 5R. De Paul ▼ 76' 6.6
- 20A. Witsel ▼ 61' 7.3
- 4G. Kondogbia 7.6
- 11T. Lemar ▼ 40' 6.5
- 8A. Griezmann ⇢ 8.5
- 19Álvaro Morata ⚽ ▼ 61' 7.5
Dự bị 9
- 21Y. Carrasco ▲ 40' 6.6
- 9Matheus Cunha ▲ 61' 7.0
- 10Á. Correa ▲ 61' 6.7
- 17Saúl ▲ 76' 6.2
- 33Alejandro Iturbe
- 51Sergio Mestre
- 30Sergio Díez
- 7João Félix
- 22Hermoso
- 1S. Dimitrievski 6.9
- 20I. Balliu 7.2
- 16A. Mumin 6.3
- 5Catena 6.7
- 3Fran García 7.3
- 23Óscar Valentín ▼ 61' 6.3
- 21P. Ciss ▼ 87' 7.2
- 7Isi Palazón ▼ 88' 7.2
- 22José Ángel Pozo ▼ 46' 6.0
- 18Álvaro García ▼ 80' 6.3
- 9R. Falcao ⚽ 6.6
Dự bị 12
- 6Santi Comesaña ▲ 46' 6.5
- 34Sergio Camello ▲ 61' 7.3
- 28Pablo Muñoz ▲ 80' 6.2
- 11R. Nteka ▲ 87' 6.3
- 17Unai López ▲ 88' 6.3
- 19F. Lejeune
- 24E. Saveljich
- 4Mario Suárez
- 15Pep Chavarría
- 10Bebé
- 2Mario Hernández
- 13Diego López
Thống kê
03⚑3
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
538Chuyền bóng464
446Chuyền chính xác378
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
54Trận đấu52
99Ghi được59
49Thủng lưới70
1.83Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai35