Atlético Madrid vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-0 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLDLW Rayo Vallecano
- 3' A. Sørloth · G. Simeone 1-0
- 45' C. Gallagher · R. De Paul 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ A. Griezmann ▼ A. Sørloth
- 66' Andrei Rațiu
- 67' ▲ N. Molina ▼ G. Simeone
- 68' ▲ Gerard Gumbau ▼ Óscar Valentín
- 68' ▲ Jorge de Frutos ▼ Unai López
- 68' ▲ Pep Chavarría ▼ A. Espino
- 76' ▲ Sergi Guardiola ▼ Randy Nteka
- 77' J. Alvarez · A. Griezmann 3-0
- 79' Augusto Batalla
- 81' ▲ Koke ▼ R. De Paul
- 81' ▲ César Azpilicueta ▼ C. Gallagher
- 81' ▲ Samuel Lino ▼ Javi Galán
- 83' ▲ Adri Embarba ▼ Álvaro García
- FT3-0
Đội hình
- 13J. Oblak 8.2
- 14Marcos Llorente 7.2
- 24Robin Le Normand 6.9
- 15C. Lenglet 7.2
- 21Javi Galán ▼ 81' 7.3
- 22G. Simeone ⇢ ▼ 67' 6.9
- 5R. De Paul ⇢ ▼ 81' 7.9
- 8Pablo Barrios 7.3
- 4C. Gallagher ⚽ ▼ 81' 7.3
- 9A. Sørloth ⚽ ▼ 61' 6.3
- 19J. Alvarez ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 7A. Griezmann ▲ 61' 7.7
- 16N. Molina ▲ 67' 6.6
- 6Koke ▲ 81' 6.7
- 3César Azpilicueta ▲ 81' 6.9
- 12Samuel Lino ▲ 81' 6.6
- 20A. Witsel
- 17Rodrigo Riquelme
- 10Á. Correa
- 23Reinildo
- 1J. Musso
- 11T. Lemar
- 2J. Giménez
- 13A. Batalla 6.6
- 2A. Rațiu 6.7
- 24F. Lejeune 6.3
- 6P. Ciss 6.9
- 22A. Espino ▼ 68' 6.6
- 17Unai López ▼ 68' 6.6
- 23Óscar Valentín ▼ 68' 6.9
- 7Isi Palazón 6.9
- 4Pedro Díaz 6.9
- 18Álvaro García ▼ 83' 6.9
- 11Randy Nteka ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 15Gerard Gumbau ▲ 68' 6.9
- 19Jorge de Frutos ▲ 68' 6.6
- 3Pep Chavarría ▲ 68' 6.3
- 12Sergi Guardiola ▲ 76' 6.7
- 21Adri Embarba ▲ 83' 6.9
- 26Marco de las Sías
- 8Ó. Trejo
- 9Raúl de Tomás
- 27Pelayo Fernández
- 5Aridane Hernández
- 1Dani Cárdenas
- 20I. Balliu
Thống kê
00⚑6
⚑320
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
407Chuyền bóng572
347Chuyền chính xác523
85%Chính xác chuyền91%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu48
121Ghi được57
53Thủng lưới62
2.05Bàn thắng mỗi trận1.19
24Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai29