R.C.D. Espanyol de Barcelona vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 2-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 38' 0-1 F. Jutgla · J. Rueda
- HT0-1
- 56' ▲ U. Gonzalez ▼ Exposito
- 56' ▲ T. Dolan ▼ C. Pickel
- 56' ▲ K. Garcia ▼ C. Ngonge
- 66' K. Garcia 1-1
- 70' ▲ O. Mingueza ▼ J. Rueda
- 70' ▲ I. Moriba ▼ F. Jutgla
- 70' ▲ P. Duran ▼ W. Swedberg
- 72' ▲ Jofre ▼ P. Milla
- 80' Borja Iglesias
- 83' ▲ R. Terrats ▼ R. Fernandez Jaen
- 86' T. Dolan · R. Terrats 2-1
- 87' ▲ I. Aspas ▼ J. Rodriguez
- 88' ▲ M. Vecino ▼ M. Roman
- 90'+4 Leandro Cabrera
- 90' 2-2 B. Iglesias · P. Duran
- FT2-2
Đội hình
- 13M. Dmitrovic 6.3
- 23O. El Hilali 7.2
- 38C. Riedel 7.0
- 6L. Cabrera 6.2
- 22C. Romero 6.3
- 10P. Lozano 7.3
- 8Exposito ▼ 56' 6.7
- 16C. Ngonge ▼ 56' 6.7
- 18C. Pickel ▼ 56' 6.2
- 11P. Milla ▼ 72' 6.7
- 9R. Fernandez Jaen ▼ 83' 5.9
Dự bị 11
- 1A. Fortuno
- 30P. Tristan
- 15M. Rubio
- 12J. Salinas
- 2R. Sanchez
- 4U. Gonzalez ▲ 56' 7.3
- 14R. Terrats ▲ 83' 7.2
- 17Jofre ▲ 72' 6.3
- 24T. Dolan ⚽ ▲ 56' 7.5
- 19K. Garcia ⚽ ▲ 56' 7.9
- 20A. Roca
- 13I. Radu 6.2
- 32J. Rodriguez ▼ 87' 6.6
- 2C. Starfelt 6.3
- 20M. Alonso 6.9
- 17J. Rueda ⇢ ▼ 70' 7.5
- 8F. Lopez 6.9
- 16M. Roman ▼ 88' 7.0
- 5S. Carreira 7.0
- 9F. Jutgla ⚽ ▼ 70' 7.3
- 7B. Iglesias ⚽ 6.5
- 19W. Swedberg ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 4J. Aidoo
- 12M. Fernandez
- 3O. Mingueza ▲ 70' 6.5
- 21M. Ristic
- 6I. Moriba ▲ 70' 6.5
- 22H. Sotelo
- 15M. Vecino ▲ 88' 6.9
- 23H. Alvarez
- 10I. Aspas ▲ 87' 6.3
- 18P. Duran ▲ 70' 6.5
- 39J. El Abdellaoui
Thống kê
01⚑2
⚑200
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
393Chuyền bóng544
323Chuyền chính xác481
82%Chính xác chuyền88%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu56
52Ghi được78
59Thủng lưới73
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai49