R.C.D. Espanyol de Barcelona vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 0-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Adrian Cordero Vega, Spain
- Phong độ
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 26' F. Bradaric
- HT0-0
- 63' ▲ O. Melendo ▼ M. Vargas
- 65' L. Olaza
- 72' ▲ Wu Lei ▼ V. Campuzano
- 78' ▲ F. Bradaric ▼ O. Yokuslu
- 80' ▲ M. Roca ▼ V. Sanchez
- 81' ▲ ▼ Naldo
- 86' ▲ B. Mendez ▼ G. Fernandez
- 88' ▲ F. Beltran ▼ P. Cheikh
- 88' ▲ P. Sisto ▼ J. Gonzalez
- 89' D. Vila
- 90' J. Gonzalez
- 90'+2 A. Embarba
- FT0-0
Đội hình
- 25Oier Olazábal 7.3
- 2Pipa 6.9
- 15David López 6.7
- 18Leandro Cabrera 7.9
- 17Dídac Vila 6.9
- 26Pol Lozano 6.9
- 21Marc Roca 6.3
- 14Óscar Melendo 6.7
- 23Adrián Embarba 7.3
- 33Nicolás Melamed 7.3
- 7Wu Lei 6.9
Dự bị 12
- 1Andrés Prieto
- 16Javi López
- 3Adrià Pedrosa 6.3
- 5Naldo 6.3
- 39Roman Tugarinov
- 29Mohamed Ezzarfani
- 8Ander Iturraspe
- 40Ferrán Jutglà
- 4Víctor Sánchez 6.7
- 22Matías Vargas 6.6
- 38Daniel Villahermosa
- 31Víctor Campuzano 6.3
- 25Iván Villar 7.3
- 2Hugo Mallo 7.3
- 18Joseph Aidoo 6.9
- 21Jeison Murillo 6.9
- 15Lucas Olaza 6.7
- 14Filip Bradarić 6.5
- 10Iago Aspas 6.9
- 23Brais Méndez 6.3
- 8Fran Beltran 6.9
- 11Pione Sisto 7.5
- 22Santi Mina 6.6
Dự bị 12
- 40Dragan Rosić
- 35Iago Domínguez
- 4Néstor Araujo
- 16Jorge Sáenz
- 20Kevin Vazquez
- 31Jose Fontán
- 5Okay Yokuşlu 6.9
- 28Sergio Bermejo Lillo
- 24Pape Cheikh 6.3
- 19Gabriel Fernández 6.3
- 7Juan Hernández García
- 29Jacobo 6.7
Thống kê
02⚑1
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
1Trúng đích3
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
1Phạt góc4
6Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
449Chuyền bóng451
341Chuyền chính xác355
76%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 25 | +45 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 38 | +48 | 82 | |
| 3 | 38 | 51 - 27 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 54 - 34 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 63 - 49 | +14 | 60 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 7 | 38 | 52 - 45 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 43 - 37 | +6 | 54 | |
| 9 | 38 | 46 - 53 | -7 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 12 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 32 - 43 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 15 | 38 | 48 - 60 | -12 | 41 | |
| 16 | 38 | 34 - 59 | -25 | 39 | |
| 17 | 38 | 37 - 49 | -12 | 37 | |
| 18 | 38 | 30 - 51 | -21 | 36 | |
| 19 | 38 | 40 - 65 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 27 - 58 | -31 | 25 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu41
64Ghi được44
74Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai27