RC Celta de Vigo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-2 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 15' Hugo Mallo
- 37' Joseph Aidoo
- 45'+2 Iago Aspas · A. Solari 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Tapia ▼ A. Solari
- 56' ▲ Adri Embarba ▼ Nico Melamed
- 56' ▲ Edu Expósito ▼ Fernando Calero
- 60' Vinícius Souza
- 63' Gonçalo Paciência · Javier Galán 2-0
- 70' ▲ Carles Pérez ▼ Gonçalo Paciência
- 72' 2-1 Edu Expósito
- 80' Iago Aspas
- 81' ▲ L. Koleosho ▼ Rubén Sánchez
- 85' ▲ Gabri Veiga ▼ Óscar Rodríguez
- 88' ▲ Zoubdi ▼ Vinicius Souza
- 90'+7 Agustín Marchesín
- 90'+2 Javi Galán
- 90'+1 Óscar Gil
- 90'+6 Joselu
- 90'+2 ▲ Óscar Mingueza ▼ F. Cervi
- 90'+8 2-2 Joselu11m
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Marchesín 6.0
- 2Hugo Mallo 6.9
- 15J. Aidoo 6.3
- 4Unai Núñez 6.6
- 17Javier Galán ⇢ 6.7
- 8Fran Beltrán 6.3
- 21A. Solari ⇢ ▼ 46' 6.7
- 5Óscar Rodríguez ▼ 85' 7.2
- 11F. Cervi ▼ 90' 6.9
- 10Iago Aspas ⚽ 7.5
- 9Gonçalo Paciência ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 12
- 14R. Tapia ▲ 46' 6.9
- 7Carles Pérez ▲ 70' 6.2
- 28Gabri Veiga ▲ 85' 6.3
- 3Óscar Mingueza ▲ 90' 4.7
- 29Miguel Rodríguez
- 23L. de la Torre
- 16Miguel Baeza
- 32Fran López
- 13Iván Villar
- 20Kevin Vázquez
- 26Carlos Domínguez
- 19W. Swedberg
- 13B. Lecomte 6.3
- 2Óscar Gil 6.3
- 24Sergi Gómez 6.7
- 4L. Cabrera 7.0
- 14Brian Oliván 7.3
- 12Vinicius Souza ▼ 88' 6.3
- 5Fernando Calero ▼ 56' 6.9
- 10Darder 6.5
- 27Rubén Sánchez ▼ 81' 7.2
- 9Joselu ⚽ 7.5
- 21Nico Melamed ▼ 56' 6.6
Dự bị 10
- 23Adri Embarba ▲ 56' 6.9
- 20Edu Expósito ⚽ ▲ 56' 7.3
- 30L. Koleosho ▲ 81' 6.2
- 32Zoubdi ▲ 88' 6.3
- 28Simo
- 31Dani Villahermosa
- 8K. Bare
- 34Ángel Fortuño
- 1Joan García
- 26O. El Hilali
Thống kê
05⚑3
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
0Cứu thua1
539Chuyền bóng356
443Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu51
59Ghi được67
62Thủng lưới79
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai46