RC Celta de Vigo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Valentín Pizarro
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WLLDW R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 3' Santi Mina · Iago Aspas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Denis Suárez ▼ Fran Beltrán
- 47' Iago Aspas · Denis Suárez 2-0
- 58' ▲ Nico Melamed ▼ Y. Herrera
- 58' ▲ Manu Morlanes ▼ Melendo
- 58' ▲ Loren Morón ▼ Miguelón
- 74' ▲ Rubén Sáez ▼ Aleix Vidal
- 82' Denis Suárez · Hugo Mallo 3-0
- 85' ▲ Nolito ▼ Iago Aspas
- 86' ▲ Dídac Vilá ▼ Adrià Pedrosa
- 87' ▲ Gabri Veiga ▼ Brais Méndez
- 89' Santi Mina
- 89' ▲ Hugo Sotelo ▼ Santi Mina
- 90'+1 Hugo Mallo
- 90'+1 Dídac Vila
- 90'+2 3-1 Loren Morón · Sergi Gómez
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Dituro 6.7
- 2Hugo Mallo ⇢ 7.3
- 4N. Araujo 6.9
- 15J. Aidoo 6.7
- 17Javier Galán 5.9
- 14R. Tapia 7.2
- 11F. Cervi 6.3
- 23Brais Méndez ▼ 87' 7.2
- 8Fran Beltrán ▼ 46' 6.7
- 10Iago Aspas ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 22Santi Mina ⚽ ▼ 89' 7.9
Dự bị 10
- 6Denis Suárez ⚽ ▲ 46' 8.3
- 9Nolito ▲ 85' 6.3
- 29Gabri Veiga ▲ 87' 6.5
- 33Hugo Sotelo ▲ 89'
- 24J. Murillo
- 28Carlos Domínguez
- 13Rubén Blanco
- 16Miguel Baeza
- 19José Fontán
- 35Hugo Álvarez
- 13Diego López 6.2
- 4L. Cabrera 6.2
- 24Sergi Gómez ⇢ 6.9
- 2Miguelón ▼ 58' 6.5
- 3Adrià Pedrosa ▼ 86' 6.9
- 22Aleix Vidal ▼ 74' 6.9
- 10Darder 6.5
- 25Y. Herrera ▼ 58' 6.7
- 14Melendo ▼ 58' 6.9
- 11Raúl de Tomás 6.5
- 9Javi Puado 5.9
Dự bị 12
- 21Nico Melamed ▲ 58' 6.9
- 6Manu Morlanes ▲ 58' 6.7
- 16Loren Morón ⚽ ▲ 58' 7.2
- 39Rubén Sáez ▲ 74' 6.3
- 17Dídac Vilá ▲ 86' 6.3
- 5Fernando Calero
- 20K. Bare
- 34Joan García
- 23Adri Embarba
- 8Fran Mérida
- 33Álvaro García
- 7Wu Lei
Thống kê
02⚑3
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
3Phạt góc3
6Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
545Chuyền bóng494
455Chuyền chính xác405
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu48
57Ghi được50
46Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.04
19Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai25