R.C.D. Espanyol de Barcelona vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 3-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5, hòa 3, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 35' Marcos Alonso
- 40' I. Cardona · L. Cabrera 1-0
- 45'+1 Hugo Álvarez
- HT1-0
- 46' ▲ W. Swedberg ▼ Hugo Álvarez
- 46' ▲ Borja Iglesias ▼ T. Douvikas
- 53' L. Cabrera 2-0
- 55' Marash Kumbulla
- 61' ▲ Rafel Bauzà ▼ J. Smith
- 67' ▲ Carlos Romero ▼ Pol Lozano
- 67' ▲ W. Cheddira ▼ I. Cardona
- 67' ▲ Hugo Sotelo ▼ Damián Rodríguez
- 80' ▲ Javier Manquillo ▼ Marcos Alonso
- 80' ▲ Alfon González ▼ I. Moriba
- 83' 2-1 Iago Aspas11m
- 84' ▲ Álvaro Tejero ▼ Jofre Carreras
- 86' Joan García
- 87' W. Cheddira · Javi Puado 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Joan García 6.7
- 23O. El Hilali 6.9
- 4M. Kumbulla 7.2
- 6L. Cabrera ⚽ ⇢ 8.3
- 14Brian Oliván 6.5
- 10Pol Lozano ▼ 67' 7.3
- 17Jofre Carreras ▼ 84' 5.7
- 40J. Smith ▼ 61' 6.6
- 20A. Král 6.3
- 7Javi Puado ⇢ 7.3
- 24I. Cardona ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 12
- 35Rafel Bauzà ▲ 61' 6.3
- 22Carlos Romero ▲ 67' 6.3
- 16W. Cheddira ⚽ ▲ 67' 7.2
- 12Álvaro Tejero ▲ 84' 6.7
- 37N. Ünüvar
- 3Sergi Gómez
- 38Pol Tristán
- 8Edu Expósito
- 31Antoniu Roca
- 9A. Véliz
- 33Ángel Fortuño
- 18Álvaro Aguado
- 13Vicente Guaita 6.3
- 32Javi Rodríguez 6.6
- 2C. Starfelt 6.6
- 20Marcos Alonso ▼ 80' 6.6
- 17J. Bamba 6.6
- 3Óscar Mingueza 7.7
- 25Damián Rodríguez ▼ 67' 6.7
- 6I. Moriba ▼ 80' 7.7
- 30Hugo Álvarez ▼ 46' 6.7
- 10Iago Aspas ⚽ 7.7
- 9T. Douvikas ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 19W. Swedberg ▲ 46' 5.9
- 7Borja Iglesias ▲ 46' 6.9
- 33Hugo Sotelo ▲ 67' 6.9
- 22Javier Manquillo ▲ 80' 6.2
- 12Alfon González ▲ 80' 6.7
- 18Pablo Durán
- 21M. Ristić
- 1Iván Villar
- 11F. Cervi
- 8Fran Beltrán
- 24Carlos Domínguez
- 23T. Allende
Thống kê
02⚑2
⚑520
21%Kiểm soát bóng79%
9Dứt điểm16
5Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-1.77Bàn thắng ngăn chặn-1.77
183Chuyền bóng726
120Chuyền chính xác648
66%Chính xác chuyền89%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
46Ghi được91
55Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai52