RC Celta de Vigo vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 3, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- 26' Borja Iglesias
- HT0-0
- 60' ▲ K. Garcia ▼ R. Terrats
- 70' ▲ I. Moriba ▼ J. Rueda
- 70' ▲ J. El Abdellaoui ▼ I. Aspas
- 72' Urko González
- 76' ▲ Exposito ▼ R. Fernandez Jaen
- 76' ▲ Jofre ▼ P. Milla
- 76' ▲ C. Riedel ▼ F. Calero
- 79' ▲ P. Duran ▼ F. Beltran
- 79' ▲ W. Swedberg ▼ B. Iglesias
- 86' 0-1 K. Garcia · Exposito
- 87' ▲ F. Jutgla ▼ M. Roman
- 90'+5 Ferran Jutglà
- 90'+5 Carlos Romero
- 90' ▲ J. Salinas ▼ T. Dolan
- FT0-1
Đội hình
- 13I. Radu 5.9
- 32J. Rodriguez 6.3
- 2C. Starfelt 6.6
- 20M. Alonso 7.2
- 17J. Rueda ▼ 70' 6.2
- 8F. Beltran ▼ 79' 6.9
- 16M. Roman ▼ 87' 6.7
- 5S. Carreira 6.9
- 10I. Aspas ▼ 70' 6.2
- 7B. Iglesias ▼ 79' 7.0
- 15B. Zaragoza 7.2
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 3O. Mingueza
- 4J. Aidoo
- 6I. Moriba ▲ 70' 6.7
- 9F. Jutgla ▲ 87' 6.3
- 18P. Duran ▲ 79' 6.5
- 19W. Swedberg ▲ 79' 6.3
- 21M. Ristic
- 22H. Sotelo
- 23H. Alvarez
- 24C. Dominguez
- 39J. El Abdellaoui ▲ 70' 6.7
- 13M. Dmitrovic 7.3
- 23O. El Hilali 6.9
- 5F. Calero ▼ 76' 7.5
- 6L. Cabrera 6.6
- 22C. Romero 7.0
- 24T. Dolan ▼ 90' 6.9
- 10P. Lozano 6.9
- 4U. Gonzalez 6.2
- 14R. Terrats ▼ 60' 6.6
- 11P. Milla ▼ 76' 6.6
- 9R. Fernandez Jaen ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 1A. Fortuno
- 2R. Sanchez
- 8Exposito ▲ 76' 6.9
- 12J. Salinas ▲ 90'
- 15M. Rubio
- 16L. Koleosho
- 17Jofre ▲ 76' 6.9
- 18C. Pickel
- 19K. Garcia ⚽ ▲ 60' 7.9
- 20A. Roca
- 27J. Hernandez
- 38C. Riedel ▲ 76' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
555Chuyền bóng354
483Chuyền chính xác281
87%Chính xác chuyền79%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu43
78Ghi được52
73Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai36