Real Sociedad vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 0, hòa 4, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WDWLL Atlético Madrid
- 13' Gonçalo Guedes
- 44' Matteo Ruggeri
- 45'+2 Duje Ćaleta-Car
- HT0-0
- 46' ▲ R. Le Normand ▼ M. Ruggeri
- 46' ▲ C. Gallagher ▼ P. Barrios
- 50' 0-1 A. Sorloth · G. Simeone
- 55' G. Guedes · T. Kubo 1-1
- 60' ▲ J. Cardoso ▼ A. Baena
- 60' ▲ A. Griezmann ▼ J. Alvarez
- 72' ▲ A. Barrenetxea ▼ G. Guedes
- 72' ▲ P. Marin ▼ B. Turrientes
- 72' ▲ G. Raspadori ▼ Koke
- 75' Mikel Oyarzabal
- 78' Giacomo Raspadori
- 88' ▲ O. Oskarsson ▼ B. Mendez
- 89' ▲ A. Zakharyan ▼ T. Kubo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Remiro 6.3
- 2J. Aramburu 7.0
- 31J. Martin 6.9
- 16D. Caleta-Car 6.2
- 17S. Gomez 6.5
- 14T. Kubo ⇢ ▼ 89' 8.0
- 8B. Turrientes ▼ 72' 7.9
- 18C. Soler 6.7
- 11G. Guedes ⚽ ▼ 72' 7.2
- 23B. Mendez ▼ 88' 7.2
- 10M. Oyarzabal 6.7
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 3A. Munoz
- 6A. Elustondo
- 7A. Barrenetxea ▲ 72' 6.9
- 9O. Oskarsson ▲ 88'
- 15U. Sadiq
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan ▲ 89'
- 24L. Sucic
- 28P. Marin ▲ 72' 6.6
- 45K. Kita
- 46I. Aguirre
- 13J. Oblak 8.2
- 14M. Llorente 6.7
- 18M. Pubill 7.3
- 17D. Hancko 6.7
- 3M. Ruggeri ▼ 46' 6.3
- 20G. Simeone ⇢ 7.3
- 8P. Barrios ▼ 46' 6.7
- 6Koke ▼ 72' 7.2
- 10A. Baena ▼ 60' 6.3
- 9A. Sorloth ⚽ 7.5
- 19J. Alvarez ▼ 60' 5.9
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 2J. M. Gimenez
- 16N. Molina
- 24R. Le Normand ▲ 46' 6.7
- 34J. Diaz
- 4C. Gallagher ▲ 46' 6.2
- 5J. Cardoso ▲ 60' 7.2
- 26J. Monserrate
- 37I. Luque
- 7A. Griezmann ▲ 60' 6.5
- 11T. Almada
- 22G. Raspadori ▲ 72' 6.5
Thống kê
03⚑6
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm10
8Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.88Bàn thắng ngăn chặn0.88
414Chuyền bóng506
343Chuyền chính xác430
83%Chính xác chuyền85%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
43Trận đấu57
66Ghi được100
64Thủng lưới75
1.53Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai53