Real Sociedad vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 0, hòa 4, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- WDWLL Atlético Madrid
- 1' 0-1 J. Alvarez · A. Griezmann
- HT0-1
- 46' ▲ Brais Méndez ▼ Javi López
- 55' Clément Lenglet
- 61' ▲ Barrenetxea ▼ S. Becker
- 64' ▲ R. De Paul ▼ C. Gallagher
- 74' ▲ A. Sørloth ▼ J. Alvarez
- 80' Javi Galán
- 83' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ A. Griezmann
- 83' ▲ Reinildo ▼ Javi Galán
- 84' L. Sučić · Mikel Oyarzabal 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.5
- 27J. Aramburu 7.7
- 5Zubeldia 7.2
- 21N. Aguerd 7.6
- 12Javi López ▼ 46' 6.7
- 4Martín Zubimendi 7.6
- 14T. Kubo 8.2
- 24L. Sučić ⚽ 7.9
- 17Sergio Gómez 7.7
- 11S. Becker ▼ 61' 6.7
- 10Mikel Oyarzabal ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 23Brais Méndez ▲ 46' 6.5
- 7Barrenetxea ▲ 61' 7.0
- 2Odriozola
- 20Jon Pacheco
- 25Jon Magunazelaia
- 19U. Sadiq
- 13Unai Marrero
- 9O. Óskarsson
- 31Jon Martín
- 16Jon Olasagasti
- 3Aihen Muñoz
- 28Pablo Marín
- 13J. Oblak 7.3
- 16N. Molina 6.9
- 20A. Witsel 6.6
- 2J. Giménez 6.3
- 15C. Lenglet 6.3
- 21Javi Galán ▼ 83' 6.7
- 8Pablo Barrios 6.3
- 6Koke 6.7
- 4C. Gallagher ▼ 64' 6.6
- 7A. Griezmann ⇢ ▼ 83' 7.3
- 19J. Alvarez ⚽ ▼ 74' 7.0
Dự bị 11
- 5R. De Paul ▲ 64' 5.6
- 9A. Sørloth ▲ 74' 6.7
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 83' 6.3
- 23Reinildo ▲ 83' 6.2
- 1J. Musso
- 11T. Lemar
- 12Samuel Lino
- 22G. Simeone
- 31Antonio Gomis
- 27I. Kostis
- 10Á. Correa
Thống kê
00⚑5
⚑120
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm4
7Trúng đích1
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua6
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
648Chuyền bóng333
581Chuyền chính xác243
90%Chính xác chuyền73%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
80Ghi được121
75Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận2.05
22Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai69