Atlético Madrid vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 4, Real Sociedad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLWDW Real Sociedad
- 15' Robin Le Normand
- 22' Samuel Lino · Koke 1-0
- HT1-0
- 48' Koke
- 65' ▲ Carlos Fernández ▼ Takefusa Kubo
- 65' ▲ Arsen Zakharyan ▼ Mikel Merino
- 65' ▲ Jon Pacheco ▼ Robin Le Normand
- 67' Brais Méndez
- 72' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Rodrigo de Paul
- 72' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Marcos Llorente
- 73' 1-1 Mikel Oyarzabal · Carlos Fernández
- 79' ▲ Javi Galán ▼ Samuel Lino
- 79' ▲ Stefan Savić ▼ César Azpilicueta
- 86' Hamari Traore
- 87' Carlos Fernández
- 89' Antoine Griezmann11m 2-1
- 90'+6 Javi Galán
- 90'+6 Antoine Griezmann
- 90' ▲ André Silva ▼ Ander Barrenetxea
- 90' ▲ Umar Sadiq ▼ Mikel Oyarzabal
- FT2-1
Đội hình
- 13Jan Oblak 6.6
- 3César Azpilicueta ▼ 79' 6.6
- 20Axel Witsel 6.6
- 22Mario Hermoso 7.0
- 16Nahuel Molina 6.6
- 14Marcos Llorente ▼ 72' 6.6
- 6Koke ⇢ 7.2
- 5Rodrigo de Paul ▼ 72' 7.9
- 12Samuel Lino ⚽ ▼ 79' 7.2
- 19Álvaro Morata 7.5
- 7Antoine Griezmann ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 8Saúl Ñíguez ▲ 72' 6.5
- 25Rodrigo Riquelme ▲ 72' 6.7
- 15Stefan Savić ▲ 79' 6.9
- 17Javi Galán ▲ 79' 6.2
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 27Ilias Kostis
- 26Aitor Gismera
- 30Salim El Jebari
- 32Adrián Niño
- 1Álex Remiro 7.0
- 18Hamari Traore 6.9
- 5Igor Zubeldia 6.3
- 24Robin Le Normand ▼ 65' 7.0
- 3Aihen Muñoz 6.6
- 23Brais Méndez 7.5
- 4Martín Zubimendi 6.6
- 8Mikel Merino ▼ 65' 7.3
- 14Takefusa Kubo ▼ 65' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 90' 7.5
- 7Ander Barrenetxea ▼ 90' 7.0
Dự bị 12
- 20Jon Pacheco ▲ 65' 6.7
- 12Arsen Zakharyan ▲ 65' 6.6
- 9Carlos Fernández ▲ 65' 6.9
- 19Umar Sadiq ▲ 90' 6.2
- 21André Silva ▲ 90' 6.7
- 32Unai Marrero
- 6Aritz Elustondo
- 2Álvaro Odriozola
- 26Urko González
- 22Beñat Turrientes
- 16Jon Ander Olasagasti
- 28Jon Magunazelaia
Thống kê
03⚑1
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm13
5Trúng đích4
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
339Chuyền bóng561
250Chuyền chính xác489
74%Chính xác chuyền87%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu59
113Ghi được71
76Thủng lưới54
1.85Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới27
37Trên 2.5 bàn20
64Hiệp hai35