Atlético Madrid vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 4-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 4, Real Sociedad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Ander Barrenetxea
- 7' A. Sørloth · Pablo Barrios 1-0
- 10' A. Sørloth · Samuel Lino 2-0
- 11' A. Sørloth 3-0
- 30' A. Sørloth · Javi Galán 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Mikel Oyarzabal
- 46' ▲ Zubeldia ▼ T. Kubo
- 54' ▲ Sergio Gómez ▼ Barrenetxea
- 55' ▲ N. Molina ▼ Pablo Barrios
- 61' ▲ Beñat Turrientes ▼ L. Sučić
- 68' ▲ A. Griezmann ▼ G. Simeone
- 68' ▲ T. Lemar ▼ Samuel Lino
- 73' ▲ Jon Olasagasti ▼ Martín Zubimendi
- 74' ▲ Á. Correa ▼ A. Sørloth
- 74' ▲ C. Gallagher ▼ R. De Paul
- FT4-0
Đội hình
- 13J. Oblak 7.0
- 14Marcos Llorente 7.6
- 2J. Giménez 7.6
- 24Robin Le Normand 7.2
- 21Javi Galán ⇢ 7.3
- 8Pablo Barrios ⇢ ▼ 55' 7.3
- 5R. De Paul ▼ 74' 7.0
- 6Koke 6.9
- 22G. Simeone ▼ 68' 7.3
- 9A. Sørloth ⚽4 ▼ 74' 10.0
- 12Samuel Lino ⇢ ▼ 68' 7.3
Dự bị 11
- 16N. Molina ▲ 55' 6.9
- 7A. Griezmann ▲ 68' 6.7
- 11T. Lemar ▲ 68' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 74' 6.7
- 4C. Gallagher ▲ 74' 6.6
- 31Antonio Gomis
- 3César Azpilicueta
- 23Reinildo
- 20A. Witsel
- 1J. Musso
- 15C. Lenglet
- 1Álex Remiro 6.2
- 19J. Aramburu 6.0
- 31Jon Martín 6.7
- 6Aritz Elustondo 6.2
- 12Javi López 5.9
- 4Martín Zubimendi ▼ 73' 6.6
- 14T. Kubo ▼ 46' 7.0
- 24L. Sučić ▼ 61' 6.5
- 28Pablo Marín 6.3
- 7Barrenetxea ▼ 54' 6.0
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 40Arkaitz Mariezkurrena ▲ 46' 6.7
- 5Zubeldia ▲ 46' 6.6
- 17Sergio Gómez ▲ 54' 6.9
- 22Beñat Turrientes ▲ 61' 6.7
- 16Jon Olasagasti ▲ 73' 6.6
- 3Aihen Muñoz
- 20Jon Pacheco
- 13Unai Marrero
- 23Brais Méndez
- 18H. Traoré
- 2Odriozola
- 35Egoitz Arana
Thống kê
00⚑3
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm6
7Trúng đích1
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
662Chuyền bóng415
605Chuyền chính xác365
91%Chính xác chuyền88%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu63
121Ghi được80
53Thủng lưới75
2.05Bàn thắng mỗi trận1.27
24Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai40