Real Sociedad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

Real Sociedad vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 0, hòa 4, Atlético Madrid thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
Sân vận động
Reale Arena, Donostia-San Sebastián
Trọng tài
César Soto
Phong độ
LLWDW Real Sociedad
WDWLL Atlético Madrid
  1. 5' 0-1 Álvaro Morata
  2. 12' Saúl Ñíguez
  3. 24' Rodrigo de Paul
  4. 28' Martín Zubimendi
  5. 31' Álvaro Morata
  6. 35' Mohamed-Ali Cho
  7. 35' Marcos Llorente
  8. HT0-1
  9. 46' U. Sadiq A. Sørloth
  10. 46' G. Kondogbia Saúl
  11. 55' U. Sadiq · M. Cho 1-1
  12. 57' Igor Zubeldia
  13. 61' Álvaro Morata
  14. 63' A. Griezmann R. De Paul
  15. 71' Elustondo Zubeldia
  16. 71' Barrenetxea M. Cho
  17. 71' T. Kubo David Silva
  18. 72' Andoni Gorosabel
  19. 78' Hermoso Y. Carrasco
  20. 79' Á. Correa Álvaro Morata
  21. 83' Álex Sola Gorosabel
  22. 84' I. Grbić J. Oblak
  23. 90'+7 Mikel Merino
  24. FT1-1

Đội hình

Real Sociedad Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 1Álex Remiro 7.2
  2. 18Gorosabel ▼ 83' 6.3
  3. 5Zubeldia ▼ 71' 6.7
  4. 24R. Le Normand 6.7
  5. 12Aihen Muñoz 6.9
  6. 23Brais Méndez 7.2
  7. 3Martín Zubimendi 6.6
  8. 8Mikel Merino 7.0
  9. 21David Silva ▼ 71' 6.7
  10. 19A. Sørloth ▼ 46' 6.3
  11. 11M. Cho ▼ 71' 7.9

Dự bị 12

  1. 25U. Sadiq ▲ 46' 7.2
  2. 6Elustondo ▲ 71' 6.7
  3. 7Barrenetxea ▲ 71' 6.2
  4. 14T. Kubo ▲ 71' 6.3
  5. 2Álex Sola ▲ 83' 6.6
  6. 20Jon Pacheco
  7. 17Robert Navarro
  8. 33Jon Karrikaburu
  9. 22Beñat Turrientes
  10. 4Illarramendi
  11. 30Urko González
  12. 13Andoni Zubiaurre
Atlético Madrid Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak ▼ 84' 7.3
  2. 2J. Giménez 7.5
  3. 20A. Witsel 6.7
  4. 23Reinildo 7.3
  5. 6Koke 6.6
  6. 14Marcos Llorente 7.5
  7. 5R. De Paul ▼ 63' 6.5
  8. 17Saúl ▼ 46' 6.7
  9. 21Y. Carrasco ▼ 78' 7.2
  10. 19Álvaro Morata ▼ 79' 7.6
  11. 7João Félix 6.2

Dự bị 9

  1. 4G. Kondogbia ▲ 46' 6.2
  2. 8A. Griezmann ▲ 63' 6.6
  3. 22Hermoso ▲ 78' 6.7
  4. 10Á. Correa ▲ 79' 6.3
  5. 1I. Grbić ▲ 84' 6.3
  6. 30Sergio Díez
  7. 31Antonio Gomis
  8. 18Felipe
  9. 32Alberto Moreno

Thống kê

057
640
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm15
5Trúng đích7
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
7Phạt góc6
4Việt vị0
18Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
6Cứu thua4
437Chuyền bóng362
343Chuyền chính xác270
78%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 70 - 20 +50 88
2
Real Madrid
38 75 - 36 +39 78
3
Atlético Madrid
38 70 - 33 +37 77
4
Real Sociedad
38 51 - 35 +16 71
5
Villarreal
38 59 - 40 +19 64
6
Real Betis
38 46 - 41 +5 60
7
CA Osasuna
38 37 - 42 -5 53
8
Athletic Bilbao
38 47 - 43 +4 51
9
R.C.D. Mallorca
38 37 - 43 -6 50
10
Girona FC
38 58 - 55 +3 49
11
Rayo Vallecano
38 45 - 53 -8 49
12
Sevilla F.C.
38 47 - 54 -7 49
13
RC Celta de Vigo
38 43 - 53 -10 43
14
Cádiz CF
38 30 - 53 -23 42
15
Getafe CF
38 34 - 45 -11 42
16
Valencia
38 42 - 45 -3 42
17
UD Almería
38 49 - 65 -16 41
18
Real Valladolid
38 33 - 63 -30 40
19
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 52 - 69 -17 37
20
Elche CF
38 30 - 67 -37 25
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2

So sánh

59Trận đấu54
79Ghi được99
50Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.83
24Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu